boiteux

tính từ
  1. què, đi khập khiễng; khập khiễng
    • Un cheval boiteux
      con ngựa què
    • Vers boiteux
      câu thơ khập khiễng
    • Union boiteuse
      sự kết hợp khập khiễng
danh từ
  1. người què

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "boiteux"

boiteux
Un homme boiteux marche avec une canne sur le trottoir.