boiteux

Học thuật
Thân thiện
boiteux

Un homme boiteux marche avec une canne sur le trottoir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Què, đi khập khiễng: Dùng để mô tả một người hoặc động vật bị tậtchân, khiến việc đi lại không bình thường, phải khập khiễng.
    • Khập khiễng, không cân đối, không vững vàng: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thứ đó không hoàn chỉnh, thiếu cân bằng hoặc vấn đề về cấu trúc, chức năng.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người què: Chỉ một người bị tậtchân, đi lại khó khăn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il marche d'un pas boiteux depuis son accident. (Anh ấy đi những bước khập khiễng kể từ sau tai nạn.)
    • Cette table est boiteuse ; elle ne tient pas droite. (Cái bàn này khập khiễng; không đứng vững.)
    • Un raisonnement boiteux. (Một lập luận thiếu vững chắc / khập khiễng.)
  • Danh từ:

    • Le vieux boiteux traverse lentement la rue. (Người đàn ông què già băng qua đường một cách chậm chạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comparaison boiteuse": Sự so sánh khập khiễng, không thích hợp, không tương xứng.

    • Établir une comparaison boiteuse entre deux situations très différentes. (Thiết lập một sự so sánh khập khiễng giữa hai tình huống rất khác nhau.)
  • "Solution boiteuse": Giải pháp tạm bợ, không triệt để, chắp vá.

    • Ce compromis n'est qu'une solution boiteuse. (Sự thỏa hiệp này chỉmột giải pháp chắp vá.)
Biến thể từ gần giống
  • Boiter (động từ): Đi khập khiễng, cà nhắc.

    • Il boite de la jambe gauche. (Anh ta đi khập khiễngchân trái.)
  • Boitement (danh từ giống đực): Dáng đi khập khiễng, tật khập khiễng.

    • Un léger boitement. (Một dáng đi khập khiễng nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa đen): Estropié (tàn tật), bancal (chân vòng kiềng, không vững).
  • Tính từ (nghĩa bóng): Défectueux ( khuyết điểm), imparfait (không hoàn hảo), bancal (không vững vàng).
Thành ngữ liên quan
  • "Mener une vie de boiteux" (nghĩa bóng, ít dùng): Sống một cuộc sống khó khăn, trắc trở.
  • "C'est l'histoire du boiteux qui enseigne à danser": Thành ngữ chỉ sự lý, như "vừa ăn cướp vừa la làng" (kẻ què lại dạy người khác khiêu vũ).
boiteux

Un homme boiteux marche avec une canne sur le trottoir.

tính từ
  1. què, đi khập khiễng; khập khiễng
    • Un cheval boiteux
      con ngựa què
    • Vers boiteux
      câu thơ khập khiễng
    • Union boiteuse
      sự kết hợp khập khiễng
danh từ
  1. người què

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "boiteux"