boiteux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Què, đi khập khiễng: Dùng để mô tả một người hoặc động vật bị tật ở chân, khiến việc đi lại không bình thường, phải khập khiễng.
- Khập khiễng, không cân đối, không vững vàng: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thứ gì đó không hoàn chỉnh, thiếu cân bằng hoặc có vấn đề về cấu trúc, chức năng.
Danh từ (giống đực):
- Người què: Chỉ một người bị tật ở chân, đi lại khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il marche d'un pas boiteux depuis son accident. (Anh ấy đi những bước khập khiễng kể từ sau tai nạn.)
- Cette table est boiteuse ; elle ne tient pas droite. (Cái bàn này khập khiễng; nó không đứng vững.)
- Un raisonnement boiteux. (Một lập luận thiếu vững chắc / khập khiễng.)
Danh từ:
- Le vieux boiteux traverse lentement la rue. (Người đàn ông què già băng qua đường một cách chậm chạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Comparaison boiteuse": Sự so sánh khập khiễng, không thích hợp, không tương xứng.
- Établir une comparaison boiteuse entre deux situations très différentes. (Thiết lập một sự so sánh khập khiễng giữa hai tình huống rất khác nhau.)
"Solution boiteuse": Giải pháp tạm bợ, không triệt để, chắp vá.
- Ce compromis n'est qu'une solution boiteuse. (Sự thỏa hiệp này chỉ là một giải pháp chắp vá.)
Biến thể và từ gần giống
Boiter (động từ): Đi khập khiễng, cà nhắc.
- Il boite de la jambe gauche. (Anh ta đi khập khiễng ở chân trái.)
Boitement (danh từ giống đực): Dáng đi khập khiễng, tật khập khiễng.
- Un léger boitement. (Một dáng đi khập khiễng nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa đen): Estropié (tàn tật), bancal (chân vòng kiềng, không vững).
- Tính từ (nghĩa bóng): Défectueux (có khuyết điểm), imparfait (không hoàn hảo), bancal (không vững vàng).
Thành ngữ liên quan
- "Mener une vie de boiteux" (nghĩa bóng, ít dùng): Sống một cuộc sống khó khăn, trắc trở.
- "C'est l'histoire du boiteux qui enseigne à danser": Thành ngữ chỉ sự vô lý, như "vừa ăn cướp vừa la làng" (kẻ què lại dạy người khác khiêu vũ).
tính từ
- què, đi khập khiễng; khập khiễng
- Un cheval boiteuxcon ngựa què
- Vers boiteuxcâu thơ khập khiễng
- Union boiteusesự kết hợp khập khiễng
danh từ
- người què