pékan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chồn Ca-na-da: Một loài động vật có vú thuộc họ chồn, sống ở Bắc Mỹ, có bộ lông quý.
- Da lông chồn Ca-na-da: Bộ da lông (thường dùng làm áo khoác, mũ) được lấy từ loài chồn này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pékan est un mammifère carnivore des forêts nord-américaines. (Chồn Ca-na-da là một loài động vật có vú ăn thịt sống trong các khu rừng Bắc Mỹ.)
- Ce manteau est en pékan. (Chiếc áo khoác này được làm từ da lông chồn Ca-na-da.)
Biến thể và từ gần giống
- Pécan (danh từ giống đực): Một từ đồng âm nhưng khác nghĩa, chỉ một loại hạt cây (hạt hồ đào). Đây là một từ hoàn toàn khác, không phải là biến thể của "pékan".
- J'ai acheté des noix de pécan. (Tôi đã mua một ít hạt hồ đào.)
danh từ giống đực
- (động vật học) chồn Ca-na-da
- da lông chồn Ca-na-da
- Pécan