pékan

Học thuật
Thân thiện
pékan

Le pékan se déplace rapidement dans la forêt enneigée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chồn Ca-na-da: Một loài động vật có vú thuộc họ chồn, sốngBắc Mỹ, bộ lông quý.
    • Da lông chồn Ca-na-da: Bộ da lông (thường dùng làm áo khoác, ) được lấy từ loài chồn này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pékan est un mammifère carnivore des forêts nord-américaines. (Chồn Ca-na-damột loài động vật có vú ăn thịt sống trong các khu rừng Bắc Mỹ.)
    • Ce manteau est en pékan. (Chiếc áo khoác này được làm từ da lông chồn Ca-na-da.)
Biến thể từ gần giống
  • Pécan (danh từ giống đực): Một từ đồng âm nhưng khác nghĩa, chỉ một loại hạt cây (hạt hồ đào). Đâymột từ hoàn toàn khác, không phảibiến thể của "pékan".
    • J'ai acheté des noix de pécan. (Tôi đã mua một ít hạt hồ đào.)
pékan

Le pékan se déplace rapidement dans la forêt enneigée.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chồn Ca-na-da
  2. da lông chồn Ca-na-da
    • Pécan