bécane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xe đạp: Từ lóng, thân mật để chỉ chiếc xe đạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai réparé ma bécane. (Tôi đã sửa chiếc xe đạp của mình.)
- Il est venu à la boulangerie sur sa vieille bécane. (Anh ấy đã đến tiệm bánh mì trên chiếc xe đạp cũ kỹ của mình.)
- Tu peux me prêter ta bécane pour la journée ? (Cậu có thể cho tớ mượn xe đạp của cậu cả ngày không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái rất thân mật, suồng sã. Nó thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè hoặc người thân, thay cho từ trang trọng hơn là "vélo".
- Đôi khi có thể mang hàm ý về một chiếc xe đạp cũ, đơn giản hoặc không còn mới.
Biến thể và từ gần giống
- Vélo (n.m): Từ thông dụng, trung lập hơn để chỉ xe đạp.
- Bicycle (n.m): Từ trang trọng hơn, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
- Petite reine (n.f): Một cách gọi văn chương, ẩn dụ cho xe đạp (nghĩa đen: "nữ hoàng nhỏ").
Từ đồng nghĩa
- Vélo: xe đạp (từ thông dụng, trung lập).
- Cycle: xe đạp (từ ít phổ biến hơn, có thể trang trọng hơn).
danh từ giống cái
- (thân mật) xe đạp