peigne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái lược: Một dụng cụ có răng, thường làm bằng nhựa, gỗ hoặc kim loại, dùng để chải, gỡ rối hoặc tạo kiểu cho tóc.
- (Động vật học) Con điệp: Một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ, sống ở biển, có vỏ hình quạt, thuộc họ Pectinidae.
- (Ngành dệt) Khung gỗ: Một bộ phận bằng gỗ trong khung cửi dệt, có chức năng cố định và dẫn các sợi chỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté un nouveau peigne en bois. (Tôi đã mua một cái lược gỗ mới.)
- Les peignes sont des coquillages très appréciés. (Con điệp là một loài sò rất được ưa chuộng.)
- Le tisserand a réparé le peigne de son métier à tisser. (Người thợ dệt đã sửa khung gỗ trên khung cửi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "passer au peigne fin": xem xét, kiểm tra một cách kỹ lưỡng và chi tiết.
- La police a passé l'appartement au peigne fin à la recherche d'indices. (Cảnh sát đã lục soát căn hộ kỹ lưỡng để tìm manh mối.)
- "sale comme un peigne": rất bẩn, bẩn thỉu (dùng để mô tả một người hoặc một vật).
- Il est revenu de son match de football sale comme un peigne. (Nó trở về sau trận bóng đá bẩn thỉu quá.)
Biến thể và từ gần giống
- Peigner (động từ): chải (tóc).
- Elle peigne les cheveux de sa fille. (Cô ấy chải tóc cho con gái.)
- Peignage (danh từ giống đực): sự chải (trong ngành dệt); lò sát sinh (nghĩa cũ).
- Peignoir (danh từ giống đực): áo choàng tắm.
- Dépeigner (động từ): làm rối tóc.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "cái lược": brosse (bàn chải, thường dùng cho tóc dày hoặc tóc ướt).
- Đối với nghĩa "con điệp": coquille Saint-Jacques (sò điệp, thường chỉ loài có thể ăn được).
Thành ngữ liên quan
- "se peigner" (tự chải tóc): Đây là cách dùng động từ phản thân phổ biến.
- Elle se peigne devant le miroir. (Cô ấy tự chải tóc trước gương.)
danh từ giống đực
- cái lược
- (ngành dệt) (khung) gỗ
- (động vật học) con điệp
- passer au peigne finxem xét kỹ lưỡng
- sale comme un peignebẩn thỉu quá