peigne

Học thuật
Thân thiện
peigne

Une femme utilise un peigne pour démêler ses cheveux longs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái lược: Một dụng cụ răng, thường làm bằng nhựa, gỗ hoặc kim loại, dùng để chải, gỡ rối hoặc tạo kiểu cho tóc.
    • (Động vật học) Con điệp: Một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ, sốngbiển, vỏ hình quạt, thuộc họ Pectinidae.
    • (Ngành dệt) Khung gỗ: Một bộ phận bằng gỗ trong khung cửi dệt, chức năng cố định dẫn các sợi chỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté un nouveau peigne en bois. (Tôi đã mua một cái lược gỗ mới.)
    • Les peignes sont des coquillages très appréciés. (Con điệpmột loài rất được ưa chuộng.)
    • Le tisserand a réparé le peigne de son métier à tisser. (Người thợ dệt đã sửa khung gỗ trên khung cửi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "passer au peigne fin": xem xét, kiểm tra một cách kỹ lưỡng chi tiết.
    • La police a passé l'appartement au peigne fin à la recherche d'indices. (Cảnh sát đã lục soát căn hộ kỹ lưỡng để tìm manh mối.)
  • "sale comme un peigne": rất bẩn, bẩn thỉu (dùng để mô tả một người hoặc một vật).
    • Il est revenu de son match de football sale comme un peigne. ( trở về sau trận bóng đá bẩn thỉu quá.)
Biến thể từ gần giống
  • Peigner (động từ): chải (tóc).
    • Elle peigne les cheveux de sa fille. ( ấy chải tóc cho con gái.)
  • Peignage (danh từ giống đực): sự chải (trong ngành dệt); sát sinh (nghĩa ).
  • Peignoir (danh từ giống đực): áo choàng tắm.
  • Dépeigner (động từ): làm rối tóc.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "cái lược": brosse (bàn chải, thường dùng cho tóc dày hoặc tóc ướt).
  • Đối với nghĩa "con điệp": coquille Saint-Jacques ( điệp, thường chỉ loài có thể ăn được).
Thành ngữ liên quan
  • "se peigner" (tự chải tóc): Đâycách dùng động từ phản thân phổ biến.
    • Elle se peigne devant le miroir. ( ấy tự chải tóc trước gương.)
peigne

Une femme utilise un peigne pour démêler ses cheveux longs.

danh từ giống đực
  1. cái lược
  2. (ngành dệt) (khung) gỗ
  3. (động vật học) con điệp
    • passer au peigne fin
      xem xét kỹ lưỡng
    • sale comme un peigne
      bẩn thỉu quá