périoste

Học thuật
Thân thiện
périoste

Le chirurgien examine le périoste d'un os du bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Màng xương: Lớp màng dai, dày bao bọc bên ngoài bề mặt của xương, trừ các khớp. chứa nhiều mạch máu dây thần kinh, đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng, tăng trưởng sửa chữa xương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Une fracture peut entraîner une inflammation du périoste. (Một vết gãy xương có thể dẫn đến viêm màng xương.)
    • Le périoste est richement vascularisé. (Màng xương nhiều mạch máu.)
    • Le chirurgien doit préserver le périoste lors de l'opération. (Bác sĩ phẫu thuật phải bảo tồn màng xương trong khi phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Périostite": (Danh từ giống cái) Chỉ tình trạng viêm màng xương, thường do chấn thương hoặc vận động quá mức gây ra.
    • Les coureurs de fond sont parfois sujets à la périostite tibiale. (Các vận động viên chạy đường dài đôi khi dễ bị viêm màng xương chày.)
Biến thể từ gần giống
  • Périosté (adj): (Thuộc về) màng xương. (Dạng tính từ ít phổ biến, thường dùng trong các thuật ngữ y học phức hợp).
  • Sous-périosté (adj): Dưới màng xương.
    • Un hématome sous-périosté. (Một khối máu tụ dưới màng xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ giải phẫu chính xác này. Trong ngữ cảnh không chuyên môn, có thể mô tả là (màng bao bọc xương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
périoste

Le chirurgien examine le périoste d'un os du bras.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) màng xương

Từ gần giống