qibla
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hướng Kaaba: "qibla" chỉ hướng của Kaaba (ngôi đền linh thiêng ở Mecca) mà người Hồi giáo hướng về khi thực hiện những lời cầu nguyện hàng ngày của họ.
- Nhóm khủng bố nhỏ: Trong bối cảnh lịch sử, "qibla" cũng là tên của một nhóm khủng bố Hồi giáo nhỏ ở Nam Phi, được thành lập vào những năm 1980 và lấy cảm hứng từ Ayatollah Khomeini để tạo ra một nhà nước Hồi giáo tại Nam Phi.
Ví dụ sử dụng
Hướng Kaaba:
- Muslims around the world face the qibla during their daily prayers. (Người Hồi giáo trên khắp thế giới quay mặt về hướng qibla trong những lời cầu nguyện hàng ngày của họ.)
- The mosque was built to align perfectly with the qibla. (Nhà thờ Hồi giáo được xây dựng để căn chỉnh hoàn hảo với hướng qibla.)
Nhóm khủng bố:
- The Qibla group was active in South Africa during the 1980s. (Nhóm Qibla đã hoạt động ở Nam Phi trong những năm 1980.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find the qibla": xác định hướng Kaaba.
- Pilgrims use compasses or apps to find the qibla when traveling. (Những người hành hương sử dụng la bàn hoặc ứng dụng để xác định hướng qibla khi đi du lịch.)
"qibla direction": hướng cầu nguyện.
- The qibla direction is indicated by a niche in the mosque wall called the mihrab. (Hướng qibla được chỉ ra bởi một hốc tường trong nhà thờ Hồi giáo gọi là mihrab.)
Biến thể và từ gần giống
- Qibla compass (n): la bàn qibla, một loại la bàn đặc biệt dùng để xác định hướng Kaaba.
- He used a qibla compass to ensure he was praying in the right direction. (Anh ấy đã sử dụng la bàn qibla để đảm bảo mình đang cầu nguyện đúng hướng.)
Từ đồng nghĩa
- Prayer direction: hướng cầu nguyện (một cách diễn đạt chung hơn).
- Mecca direction: hướng về Mecca (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho từ "qibla" do đây là danh từ chuyên ngành tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
- "Turn to the qibla": hướng về qibla để cầu nguyện, thường mang nghĩa biểu tượng là tìm kiếm sự hướng dẫn tâm linh.
- In times of doubt, he would turn to the qibla and pray for guidance. (Trong những lúc nghi ngờ, anh ấy sẽ hướng về qibla và cầu nguyện để tìm kiếm sự hướng dẫn.)