quibble
/'kwibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời phản bác vụn vặt, lời cãi vặt: Một lời phàn nàn hoặc phản đối nhỏ nhặt, không quan trọng về một vấn đề không đáng kể.
- Sự nguỵ biện, lý lẽ cùn: Một lập luận tầm thường hoặc lảng tránh vấn đề chính bằng cách tập trung vào những chi tiết không quan trọng.
Nội động từ:
- Cãi vặt, tranh cãi về những chuyện nhỏ nhặt: Hành động phàn nàn hoặc tranh luận về một điều gì đó không quan trọng hoặc về những chi tiết nhỏ.
- Lảng tránh, nguỵ biện: Hành động tránh né một câu hỏi hoặc vấn đề chính bằng cách đưa ra những lý lẽ vụn vặt hoặc không liên quan.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- My only quibble with the hotel was the slow Wi-Fi. (Lời phàn nàn duy nhất của tôi về khách sạn là Wi-Fi chậm.)
- He dismissed their argument as a mere quibble over semantics. (Anh ta bác bỏ lập luận của họ, coi đó chỉ là một lời nguỵ biện về ngữ nghĩa.)
Nội động từ:
- They always quibble about who should pay the bill. (Họ luôn cãi vặt về việc ai nên trả hóa đơn.)
- Don't quibble; just answer the question directly. (Đừng có lảng tránh; hãy trả lời câu hỏi một cách trực tiếp đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to quibble over/about something": cãi vặt, tranh cãi về một điều gì đó nhỏ nhặt.
- It's not worth quibbling over such a small amount of money. (Không đáng để cãi vặt về một số tiền nhỏ như vậy.)
"a minor/quibble": một lời phàn nàn nhỏ, không đáng kể.
- The report was excellent, with just a few minor quibbles about the formatting. (Báo cáo rất xuất sắc, chỉ với vài lời góp ý nhỏ về định dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Quibbler (danh từ): người hay cãi vặt, người hay nguỵ biện.
- He's known as a quibbler who focuses on trivial details. (Anh ta được biết đến như một kẻ hay cãi vặt, chỉ tập trung vào những chi tiết vụn vặt.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Cavil, nitpick, objection (minor).
- Động từ: Bicker, split hairs, equivocate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào. Cách dùng chính là "quibble over/about").
Thành ngữ liên quan
- "Not to quibble, but...": (Dùng để mở đầu một lời phê bình nhẹ nhàng) Không phải là tôi muốn cãi vặt đâu, nhưng...
- Not to quibble, but I think the second paragraph could be clearer. (Không phải tôi muốn cãi vặt đâu, nhưng tôi nghĩ đoạn văn thứ hai có thể rõ ràng hơn.)
danh từ
- lối chơi chữ
- cách nói nước đôi; cách nói lảng; lý sự cùn, cách nói nguỵ biện
nội động từ
- chơi chữ
- nói nước đôi; nói lảng; lý sự cùn, nguỵ biện