quibble

/'kwibl/
Học thuật
Thân thiện
quibble

Let's not quibble over the details of the seating arrangement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời phản bác vụn vặt, lời cãi vặt: Một lời phàn nàn hoặc phản đối nhỏ nhặt, không quan trọng về một vấn đề không đáng kể.
    • Sự nguỵ biện, lẽ cùn: Một lập luận tầm thường hoặc lảng tránh vấn đề chính bằng cách tập trung vào những chi tiết không quan trọng.
  2. Nội động từ:

    • Cãi vặt, tranh cãi về những chuyện nhỏ nhặt: Hành động phàn nàn hoặc tranh luận về một điều đó không quan trọng hoặc về những chi tiết nhỏ.
    • Lảng tránh, nguỵ biện: Hành động tránh một câu hỏi hoặc vấn đề chính bằng cách đưa ra những lẽ vụn vặt hoặc không liên quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • My only quibble with the hotel was the slow Wi-Fi. (Lời phàn nàn duy nhất của tôi về khách sạn Wi-Fi chậm.)
    • He dismissed their argument as a mere quibble over semantics. (Anh ta bác bỏ lập luận của họ, coi đó chỉ một lời nguỵ biện về ngữ nghĩa.)
  • Nội động từ:

    • They always quibble about who should pay the bill. (Họ luôn cãi vặt về việc ai nên trả hóa đơn.)
    • Don't quibble; just answer the question directly. (Đừng lảng tránh; hãy trả lời câu hỏi một cách trực tiếp đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to quibble over/about something": cãi vặt, tranh cãi về một điều đó nhỏ nhặt.

    • It's not worth quibbling over such a small amount of money. (Không đáng để cãi vặt về một số tiền nhỏ như vậy.)
  • "a minor/quibble": một lời phàn nàn nhỏ, không đáng kể.

    • The report was excellent, with just a few minor quibbles about the formatting. (Báo cáo rất xuất sắc, chỉ với vài lời góp ý nhỏ về định dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quibbler (danh từ): người hay cãi vặt, người hay nguỵ biện.
    • He's known as a quibbler who focuses on trivial details. (Anh ta được biết đến như một kẻ hay cãi vặt, chỉ tập trung vào những chi tiết vụn vặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Cavil, nitpick, objection (minor).
  • Động từ: Bicker, split hairs, equivocate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào. Cách dùng chính "quibble over/about").

Thành ngữ liên quan
  • "Not to quibble, but...": (Dùng để mở đầu một lời phê bình nhẹ nhàng) Không phải tôi muốn cãi vặt đâu, nhưng...
    • Not to quibble, but I think the second paragraph could be clearer. (Không phải tôi muốn cãi vặt đâu, nhưng tôi nghĩ đoạn văn thứ hai có thể rõ ràng hơn.)
quibble

Let's not quibble over the details of the seating arrangement.

danh từ
  1. lối chơi chữ
  2. cách nói nước đôi; cách nói lảng; sự cùn, cách nói nguỵ biện
nội động từ
  1. chơi chữ
  2. nói nước đôi; nói lảng; sự cùn, nguỵ biện

Từ gần giống

Từ chứa "quibble"

Từ có nhắc đến "quibble"