kibble

/'kibl/
Học thuật
Thân thiện
kibble

A dog happily eats kibble from a red bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thức ăn khô dạng viên cho thú cưng: "Kibble" thức ăn được chế biến sẵn, thường làm từ ngũ cốc, thịt các thành phần khác, được nghiền nhỏ, ép thành viên nhỏ sấy khô, chủ yếu dành cho chó mèo.
    • Thùng kéo (trong khai mỏ): (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến) "Kibble" có thể chỉ một chiếc thùng hoặc bằng kim loại dùng để kéo quặng hoặc vật liệu lên từ giếng mỏ.
  2. Ngoại động từ:

    • Nghiền thô, nghiền : Hành động nghiền hoặc xay một thứ đó (như ngũ cốc) thành những mảnh nhỏ, thô, không mịn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thức ăn thú cưng):

    • I bought a large bag of kibble for my dog. (Tôi đã mua một túi lớn thức ăn khô dạng viên cho con chó của tôi.)
    • This brand of cat kibble contains real chicken. (Nhãn hiệu thức ăn khô dạng viên cho mèo này chứa thịt thật.)
  • Danh từ (Thùng kéo mỏ):

    • The miners used a kibble to bring ore to the surface. (Các thợ mỏ đã dùng một cái thùng kéo để đưa quặng lên mặt đất.)
  • Ngoại động từ:

    • You need to kibble the grains before mixing them with other ingredients. (Bạn cần nghiền thô hạt ngũ cốc trước khi trộn chúng với các thành phần khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dry kibble": Thức ăn khô dạng viên, để phân biệt với thức ăn ướt (wet food) cho thú cưng.
    • Many veterinarians recommend a diet of dry kibble for dental health. (Nhiều bác sĩ thú y khuyên dùng chế độ ăn thức ăn khô dạng viên để tốt cho sức khỏe răng miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kibbled (Tính từ/Quá khứ phân từ): Đã được nghiền thô.
    • The recipe calls for kibbled wheat. (Công thức yêu cầu lúa mì đã được nghiền thô.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thức ăn):
    • Dry food: Thức ăn khô.
    • Pellet food: Thức ăn dạng viên.
  • Động từ:
    • Coarsely grind: Nghiền thô.
    • Crush: Nghiền, đập vỡ.
Lưu ý
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại, "kibble" gần như luôn được dùng như một danh từ để chỉ thức ăn khô viên cho thú cưng, đặc biệt chó. Các nghĩa khác (thùng mỏ, động từ) chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh chuyên ngành hoặc lịch sử.
kibble

A dog happily eats kibble from a red bowl.

danh từ
  1. thùng kéo quặng (ở mỏ)
ngoại động từ
  1. nghiền thô, nghiền

Từ gần giống