quách

  1. Sarcophagus, outer coffin
  2. In order To have done with it
    • Đốt quách quyển sách dở ấy cho xong
      To burn that bad book and have done with it

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quách
Một người thợ đang đóng một chiếc quách bằng gỗ.