quất

verb
  1. to lash; to whip
    • quất ngựa phóng nước đại
      to whip a horse into a gallop
noun
  1. kumquat; mandarin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quất
Hai đứa trẻ chạy ra vườn hái những quả quất chín vàng.