quất

Học thuật
Thân thiện
quất

Hai đứa trẻ chạy ra vườn hái những quả quất chín vàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây quất: Một loại cây nhỏ thuộc họ cam quýt, thường được trồng làm cảnh, đặc biệt vào dịp Tết Nguyên đán. Quả của tròn, nhỏ, khi chín màu vàng vị chua.
    • Quả quất: Quả của cây quất, thường dùng để ăn, ngâm đường, làm mứt hoặc trang trí.
  2. Động từ:

    • Quất (bằng roi, gậy): Hành động dùng một vật dài, mềm như roi, để đánh mạnh nhanh vào ai đó hoặc con vật.
    • Quất (một cách mạnh mẽ): Hành động đập, vỗ hoặc tác động mạnh vào một cái đó một cách dứt khoát, thường tạo ra âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nhà tôi trồng một cây quất trước sân. (Cây quất này ra rất nhiều quả.)
    • Mẹ ngâm một lọ quất với đường phèn để trị ho. (Quả quất ngâm đường vị chua ngọt.)
  • Động từ:

    • Người nài ngựa quất nhẹ vào mông ngựa để phi nhanh hơn. (Anh ta quất ngựa để thúc giục.)
    • Gió mùa đông bắc quất từng đợt vào mặt. (Cơn gió lạnh quất mạnh khiến ai cũng rùng mình.)
    • Mưa quất tới tấp vào mái tôn. (Tiếng mưa quất nghe rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quất cho một trận": Đánh, mắng mỏ ai đó một cách dữ dội.
    • Thằng nghịch ngợm, bố về quất cho một trận ngay.
  • "Quất một hơi": Làm, ăn, uống một cái đó liên tục, nhanh chóng hết sức.
    • Anh ấy đói quá, ngồi xuống quất một hơi hết ba bát cơm.
Biến thể từ gần giống
  • Quất roi (cụm động từ): Hành động quất bằng roi một cách cụ thể.
    • Ông ấy quất roi xuống đất tạo thành tiếng nổ.
  • Quất quít (tính từ - phương ngữ): Chỉ sự lưỡng lự, không dứt khoát, hay thay đổi.
    • Tính anh ấy quất quít lắm, khó tin cậy được.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cây/quả):
    • Tắc (phương ngữ miền Nam): Chỉ cùng một loại cây quả.
  • Động từ:
    • Vụt: Đánh bằng vật dài một cách nhanh mạnh.
    • Đập: Dùng lực mạnh tác động vào.
    • Tát (trong một số ngữ cảnh): Đánh bằng tay vào mặt hoặc một bề mặt rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quất vào: Hành động đánh, đập mạnh vào một đối tượng cụ thể.
    • Cành cây quất vào cửa sổ trong cơn bão.
  • Quất lên: Hành động vung, đánh mạnh từ dưới lên.
    • Cầu thủ quất lên một sút chân trái.
Thành ngữ liên quan
  • "Ăn như quất": Ăn rất nhanh nhiều một cách thô tục.
    • làm việc mệt, về nhà ăn như quất.
  • "Nói quất": Nói thẳng, nói phủ đầu một cách không kiêng nể.
    • ấy giận lắm, gặp mặt nói quất vào cho mấy câu.
quất

Hai đứa trẻ chạy ra vườn hái những quả quất chín vàng.

  1. 1 dt (thực) Cây nhỏ họ cam quít, quả tròn nhỏ khi chín thì vàng, vị chua: Tết năm nay, cụ mua được một chậu quất rất đẹp.
  2. 2 đgt 1. Vụt bằng roi: Hoài-văn quất ngựa liền tay (NgHồng). 2. Đập mạnh vào: Mưa quất vào mặt túi bụi (NgĐThi).