quất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây quất: Một loại cây nhỏ thuộc họ cam quýt, thường được trồng làm cảnh, đặc biệt vào dịp Tết Nguyên đán. Quả của nó tròn, nhỏ, khi chín có màu vàng và vị chua.
- Quả quất: Quả của cây quất, thường dùng để ăn, ngâm đường, làm mứt hoặc trang trí.
Động từ:
- Quất (bằng roi, gậy): Hành động dùng một vật dài, mềm như roi, để đánh mạnh và nhanh vào ai đó hoặc con vật.
- Quất (một cách mạnh mẽ): Hành động đập, vỗ hoặc tác động mạnh vào một cái gì đó một cách dứt khoát, thường tạo ra âm thanh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nhà tôi trồng một cây quất trước sân. (Cây quất này ra rất nhiều quả.)
- Mẹ ngâm một lọ quất với đường phèn để trị ho. (Quả quất ngâm đường có vị chua ngọt.)
Động từ:
- Người nài ngựa quất nhẹ vào mông ngựa để nó phi nhanh hơn. (Anh ta quất ngựa để thúc giục.)
- Gió mùa đông bắc quất từng đợt vào mặt. (Cơn gió lạnh quất mạnh khiến ai cũng rùng mình.)
- Mưa quất tới tấp vào mái tôn. (Tiếng mưa quất nghe rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quất cho một trận": Đánh, mắng mỏ ai đó một cách dữ dội.
- Thằng bé nghịch ngợm, bố nó về là quất cho một trận ngay.
- "Quất một hơi": Làm, ăn, uống một cái gì đó liên tục, nhanh chóng và hết sức.
- Anh ấy đói quá, ngồi xuống quất một hơi hết ba bát cơm.
Biến thể và từ gần giống
- Quất roi (cụm động từ): Hành động quất bằng roi một cách cụ thể.
- Ông ấy quất roi xuống đất tạo thành tiếng nổ.
- Quất quít (tính từ - phương ngữ): Chỉ sự lưỡng lự, không dứt khoát, hay thay đổi.
- Tính anh ấy quất quít lắm, khó mà tin cậy được.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cây/quả):
- Tắc (phương ngữ miền Nam): Chỉ cùng một loại cây và quả.
- Động từ:
- Vụt: Đánh bằng vật dài một cách nhanh và mạnh.
- Đập: Dùng lực mạnh tác động vào.
- Tát (trong một số ngữ cảnh): Đánh bằng tay vào mặt hoặc một bề mặt rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Quất vào: Hành động đánh, đập mạnh vào một đối tượng cụ thể.
- Cành cây quất vào cửa sổ trong cơn bão.
- Quất lên: Hành động vung, đánh mạnh từ dưới lên.
- Cầu thủ quất lên một cú sút chân trái.
Thành ngữ liên quan
- "Ăn như quất": Ăn rất nhanh và nhiều một cách thô tục.
- Nó làm việc mệt, về nhà ăn như quất.
- "Nói quất": Nói thẳng, nói phủ đầu một cách không kiêng nể.
- Bà ấy giận lắm, gặp mặt là nói quất vào cho mấy câu.
- 1 dt (thực) Cây nhỏ họ cam quít, quả tròn nhỏ khi chín thì vàng, có vị chua: Tết năm nay, bà cụ mua được một chậu quất rất đẹp.
- 2 đgt 1. Vụt bằng roi: Hoài-văn quất ngựa liền tay (NgHồng). 2. Đập mạnh vào: Mưa quất vào mặt túi bụi (NgĐThi).