quắc

verb
  1. to glower; to scowl
    • quắc mắt nhìn ai
      to glower at someone
adv
  1. dazzingly
    • lưỡi gươm sáng quắc
      a dazzingly shining sword

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quắc
Một người đàn ông quắc mắt nhìn kẻ đang làm phiền mình.