quadratic

/kwə'drætik/
tính từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) vuông
  2. bậc hai, toàn phương
    • quadratic equation
      bình phương bậc hai
    • quadratic fỏm
      dạng toàn phương
danh từ
  1. (toán học) phương trình bậc hai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "quadratic"

quadratic
A student graphs a quadratic equation on a chalkboard.