quadrupedal
/kwɔ'dru:pidl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Động vật học) Có bốn chân: Mô tả động vật di chuyển bằng bốn chi. Đây là hình thức di chuyển phổ biến ở nhiều loài động vật có vú, bò sát và lưỡng cư.
- (Động vật học) Thuộc về thú bốn chân: Liên quan đến hoặc đặc trưng cho những động vật có bốn chân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dogs, cats, and horses are quadrupedal animals. (Chó, mèo và ngựa là những động vật có bốn chân.)
- The quadrupedal locomotion of a cheetah is incredibly fast. (Cách di chuyển bằng bốn chân của báo săn cực kỳ nhanh.)
- Scientists studied the quadrupedal stance of the ancient reptile. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu tư thế bốn chân của loài bò sát cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và giải phẫu so sánh: Thuật ngữ quadrupedal thường được dùng trong các nghiên cứu khoa học để phân biệt với "bipedal" (hai chân) và "arboreal" (sống trên cây).
- The transition from quadrupedal to bipedal movement was a key step in human evolution. (Sự chuyển đổi từ di chuyển bằng bốn chân sang hai chân là một bước tiến quan trọng trong quá trình tiến hóa của loài người.)
Biến thể và từ gần giống
- Quadruped (danh từ): Động vật bốn chân.
- The elephant is a large quadruped. (Voi là một loài động vật bốn chân to lớn.)
- Bipedal (tính từ): Có hai chân, di chuyển bằng hai chân.
- Humans are bipedal creatures. (Con người là sinh vật di chuyển bằng hai chân.)
Từ đồng nghĩa
- Four-footed: Có bốn chân (từ đồng nghĩa phổ thông, ít dùng trong văn phong khoa học).
- A four-footed animal. (Một con vật có bốn chân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến tính từ quadrupedal.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ quadrupedal.
tính từ
- (động vật học) có bốn chân
- (động vật học) thú bốn chân