quadruped

/'kwɔdruped/
danh từ
  1. (động vật học) thú bốn chân
tính từ
  1. (động vật học) bốn chân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "quadruped"

Từ có nhắc đến "quadruped"

quadruped
A dog is a common quadruped.