quadruplet

/'kwɔdruplit/
danh từ+ Cách viết khác : (quads) /kwɔdz/
  1. (số nhiều) bốn đứa trẻ sinh tư ((thông tục) quads)
danh từ
  1. xe đạp bốn chỗ ngồi
  2. bộ bốn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

quadruplet
The quadruplet babies are sleeping peacefully in their crib.