quad

/kwɔd/
Học thuật
Thân thiện
quad

A student walks across the quad to her next class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Viết tắt của Quadrangle) Sân trong hình tứ giác: Một khoảng sân hoặc không gian mở hình chữ nhật hoặc hình vuông, được bao quanh bởi các tòa nhà, thường thấy trong khuôn viên trường đại học, trường học, hoặc một số khu phức hợp.
    • (Viết tắt của Quadrat) Khuôn chữ in: Trong ngành in ấn truyền thống, đây một khối kim loại dùng để tạo khoảng cách giữa các từ hoặc dòng chữ.
    • (Viết tắt của Quadriceps) tứ đầu đùi: Nhóm lớnmặt trước đùi, chức năng duỗi thẳng đầu gối.
    • Một trong bốn đứa trẻ sinh tư: Một trong bốn đứa trẻ được sinh ra cùng một lúc từ một thai kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sân trong):
    • The students gathered in the quad to have lunch. (Các sinh viên tụ tậpsân trong để ăn trưa.)
    • Her dormitory looks out onto the main quad. (Ký túc xá của ấy nhìn ra sân trong chính.)
  • Danh từ (Khuôn chữ in):
    • The typesetter inserted a quad to justify the line. (Người sắp chữ đã chèn một khuôn cách để căn đều dòng.)
  • Danh từ ( tứ đầu đùi):
    • After running the marathon, his quads were very sore. (Sau khi chạy marathon, tứ đầu đùi của anh ấy rất đau.)
  • Danh từ (Trẻ sinh tư):
    • She is one of the quads, and they all have distinct personalities. ( ấy một trong bốn đứa trẻ sinh tư, tất cả chúng đều tính cách khác biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The quad": Thường được dùng để chỉ sân trong chính, trung tâm của một khuôn viên trường học hoặc đại học, như một địa danh cụ thể.
    • Let's meet at the fountain in the quad. (Hãy gặp nhauđài phun nước trong sân trường.)
Biến thể từ liên quan
  • Quadrangle (n): Hình tứ giác; tòa nhà hoặc khu phức hợp hình tứ giác sân trong. (Đây từ đầy đủ "quad" viết tắt).
  • Quadrat (n): Thuật ngữ chuyên ngành in ấn cho khuôn chữ tạo khoảng cách.
  • Quadriceps (n): tứ đầu đùi. (Đây từ đầy đủ "quad" viết tắt trong ngữ cảnh giải phẫu).
  • Quadruplet (n): Một trong bốn đứa trẻ sinh tư. (Từ này đồng nghĩa chính xác hơn "quad" khi nói về trẻ em).
Từ đồng nghĩa
  • Courtyard: Sân trong, sân nhỏ (gần nghĩa với "quad" khi chỉ sân trong).
  • Spacer: Khuôn cách (trong in ấn).
  • Quadriceps femoris: tứ đầu đùi (tên đầy đủ).
  • One of quadruplets: Một trong nhóm sinh tư.
quad

A student walks across the quad to her next class.

danh từ
  1. (viết tắt) của quadrangle, sân trong (hình bốn cạnh, xung quanh nhà, ở các trường đại học...)
  2. (viết tắt) của quadrat