quaky

/'kweiki/
Học thuật
Thân thiện
quaky

The ground feels quaky during the small tremor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Run run, run rẩy: Trạng thái rung động nhẹ, lắc lư hoặc không ổn định, thường do sợ hãi, lạnh hoặc yếu đuối gây ra.
    • Rung động: tính chất rung hoặc chuyển động nhẹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her voice was quaky with fear. (Giọng ấy run rẩy sợ hãi.)
    • After the long illness, his legs felt quaky. (Sau trận ốm dài, đôi chân anh ta cảm thấy run run.)
    • The quaky ground made it difficult to walk. (Mặt đất rung động khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel quaky": cảm thấy run rẩy, không vững.
    • Standing in front of the crowd, I felt quaky inside. (Đứng trước đám đông, tôi cảm thấy run rẩy trong lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quake (động từ): run, rung chuyển.
    • The ground began to quake. (Mặt đất bắt đầu rung chuyển.)
  • Quaking (tính từ, động danh từ): đang run, đang rung.
    • He stood there with quaking knees. (Anh ta đứng đó với đầu gối run rẩy.)
Từ đồng nghĩa
  • Trembly: run run.
  • Shaky: run rẩy, không vững.
  • Unsteady: không ổn định, chập chững.
Thành ngữ liên quan
  • On quaky ground: Ở trong tình thế không vững chắc, dễ sụp đổ.
    • His argument is on quaky ground. (Lập luận của anh ta đangtrên mặt đất run rẩy - rất không vững chắc.)
quaky

The ground feels quaky during the small tremor.

tính từ
  1. rung động
  2. run run, run rẩy

Từ gần giống