quaky
/'kweiki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Run run, run rẩy: Trạng thái rung động nhẹ, lắc lư hoặc không ổn định, thường do sợ hãi, lạnh hoặc yếu đuối gây ra.
- Rung động: Có tính chất rung hoặc chuyển động nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her voice was quaky with fear. (Giọng cô ấy run rẩy vì sợ hãi.)
- After the long illness, his legs felt quaky. (Sau trận ốm dài, đôi chân anh ta cảm thấy run run.)
- The quaky ground made it difficult to walk. (Mặt đất rung động khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel quaky": cảm thấy run rẩy, không vững.
- Standing in front of the crowd, I felt quaky inside. (Đứng trước đám đông, tôi cảm thấy run rẩy trong lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Quake (động từ): run, rung chuyển.
- The ground began to quake. (Mặt đất bắt đầu rung chuyển.)
- Quaking (tính từ, động danh từ): đang run, đang rung.
- He stood there with quaking knees. (Anh ta đứng đó với đầu gối run rẩy.)
Từ đồng nghĩa
- Trembly: run run.
- Shaky: run rẩy, không vững.
- Unsteady: không ổn định, chập chững.
Thành ngữ liên quan
- On quaky ground: Ở trong tình thế không vững chắc, dễ sụp đổ.
- His argument is on quaky ground. (Lập luận của anh ta đang ở trên mặt đất run rẩy - rất không vững chắc.)
tính từ
- rung động
- run run, run rẩy