qualifié

Học thuật
Thân thiện
qualifié

Un ouvrier qualifié assemble soigneusement une pièce mécanique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tư cách, đủ tiêu chuẩn: Chỉ người hoặc vật đáp ứng các điều kiện, tiêu chuẩn cần thiết cho một vị trí, công việc hoặc mục đích cụ thể.
    • Lành nghề, chuyên môn: Chỉ người kỹ năng, trình độ chuyên môn cao trong một lĩnh vực nghề nghiệp nào đó.
    • (Luật học) Nặng thêm: Dùng để chỉ một tội phạm hoặc hành vi vi phạm bị xem xét với mức độ nghiêm trọng hơn do các tình tiết tăng nặng.
    • (Thể thao) Trúng cách, vượt qua vòng loại: Chỉ vận động viên hoặc đội tuyển đã đạt đủ điều kiện để tham gia vào một vòng thi đấu cao hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Seuls les candidats qualifiés seront contactés. (Chỉ những ứng viên đủ tiêu chuẩn mới được liên hệ.)
    • Nous recherchons un électricien qualifié. (Chúng tôi đang tìm một thợ điện lành nghề.)
    • C'est un vol qualifié car il y avait une arme. (Đómột vụ trộm cắp bị xem xét nặng thêm sử dụng vũ khí.)
    • L'équipe de France est qualifiée pour la finale. (Đội tuyển Pháp đã trúng cách vào vòng chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être qualifié pour / de: tư cách, đủ điều kiện để làm gì đó.
    • Il est qualifié pour occuper ce poste. (Anh ấy đủ tư cách để đảm nhiệm vị trí này.)
  • Être qualifié comme: Được công nhận, xem như là.
    • Son attitude peut être qualifiée d'inacceptable. (Thái độ của anh ta có thể bị xem như là không thể chấp nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Qualifier (Động từ): Chứng nhận, cho là, gọi là.
    • Le jury va qualifier les finalistes. (Ban giám khảo sẽ chọn ra các thí sinh vào chung kết.)
  • Qualification (Danh từ): Sự công nhận, tư cách; bằng cấp, trình độ chuyên môn.
    • Il a les qualifications nécessaires pour ce travail. (Anh ấy những bằng cấp cần thiết cho công việc này.)
  • Qualifiable (Tính từ): Có thể bị gọi là, có thể bị xem như.
    • Un acte qualifiable de crime. (Một hành động có thể bị xem như là tội ác.)
Từ đồng nghĩa
  • Compétent: năng lực, giỏi.
  • Spécialisé: Chuyên môn hóa.
  • Agréé: Được chấp thuận, được công nhận.
  • Habile: Khéo léo, lành nghề.
Các cụm từ liên quan
  • Personnel qualifié: Nhân viên tay nghề, nhân sự chuyên môn.
  • Majoration qualifiée: (Luật) Sự tăng nặng tính chất đặc biệt.
  • Temps qualifié: (Thể thao) Thời gian đủ tiêu chuẩn để vào vòng trong.
Thành ngữ liên quan
  • Donner un avis qualifié: Đưa ra ý kiến căn cứ/chuyên môn.
    • Sur cette question technique, il faut demander un avis qualifié. (Về vấn đề kỹ thuật này, cần phải hỏi ý kiến chuyên môn.)
qualifié

Un ouvrier qualifié assemble soigneusement une pièce mécanique.

tính từ
  1. tư cách
    • Être qualifié pour
      tư cách để
  2. lành nghề
    • Ouvrier qualifié
      công nhân lành nghề
  3. (luật học, pháp lý) nặng thêm
    • Délit qualifié
      tội nặng thêm
  4. (thể dục thể thao) trúng cách