qualifié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tư cách, đủ tiêu chuẩn: Chỉ người hoặc vật đáp ứng các điều kiện, tiêu chuẩn cần thiết cho một vị trí, công việc hoặc mục đích cụ thể.
- Lành nghề, có chuyên môn: Chỉ người có kỹ năng, trình độ chuyên môn cao trong một lĩnh vực nghề nghiệp nào đó.
- (Luật học) Nặng thêm: Dùng để chỉ một tội phạm hoặc hành vi vi phạm bị xem xét với mức độ nghiêm trọng hơn do có các tình tiết tăng nặng.
- (Thể thao) Trúng cách, vượt qua vòng loại: Chỉ vận động viên hoặc đội tuyển đã đạt đủ điều kiện để tham gia vào một vòng thi đấu cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Seuls les candidats qualifiés seront contactés. (Chỉ những ứng viên có đủ tiêu chuẩn mới được liên hệ.)
- Nous recherchons un électricien qualifié. (Chúng tôi đang tìm một thợ điện lành nghề.)
- C'est un vol qualifié car il y avait une arme. (Đó là một vụ trộm cắp bị xem xét nặng thêm vì có sử dụng vũ khí.)
- L'équipe de France est qualifiée pour la finale. (Đội tuyển Pháp đã trúng cách vào vòng chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être qualifié pour / de: Có tư cách, đủ điều kiện để làm gì đó.
- Il est qualifié pour occuper ce poste. (Anh ấy có đủ tư cách để đảm nhiệm vị trí này.)
- Être qualifié comme: Được công nhận, xem như là.
- Son attitude peut être qualifiée d'inacceptable. (Thái độ của anh ta có thể bị xem như là không thể chấp nhận được.)
Biến thể và từ gần giống
- Qualifier (Động từ): Chứng nhận, cho là, gọi là.
- Le jury va qualifier les finalistes. (Ban giám khảo sẽ chọn ra các thí sinh vào chung kết.)
- Qualification (Danh từ): Sự công nhận, tư cách; bằng cấp, trình độ chuyên môn.
- Il a les qualifications nécessaires pour ce travail. (Anh ấy có những bằng cấp cần thiết cho công việc này.)
- Qualifiable (Tính từ): Có thể bị gọi là, có thể bị xem như.
- Un acte qualifiable de crime. (Một hành động có thể bị xem như là tội ác.)
Từ đồng nghĩa
- Compétent: Có năng lực, giỏi.
- Spécialisé: Chuyên môn hóa.
- Agréé: Được chấp thuận, được công nhận.
- Habile: Khéo léo, lành nghề.
Các cụm từ liên quan
- Personnel qualifié: Nhân viên có tay nghề, nhân sự có chuyên môn.
- Majoration qualifiée: (Luật) Sự tăng nặng có tính chất đặc biệt.
- Temps qualifié: (Thể thao) Thời gian đủ tiêu chuẩn để vào vòng trong.
Thành ngữ liên quan
- Donner un avis qualifié: Đưa ra ý kiến có căn cứ/chuyên môn.
- Sur cette question technique, il faut demander un avis qualifié. (Về vấn đề kỹ thuật này, cần phải hỏi ý kiến chuyên môn.)
tính từ
- có tư cách
- Être qualifié pourcó tư cách để
- lành nghề
- Ouvrier qualifiécông nhân lành nghề
- (luật học, pháp lý) nặng thêm
- Délit qualifiétội nặng thêm
- (thể dục thể thao) trúng cách