calife
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khalip: Một danh hiệu của người kế vị Nhà tiên tri Muhammad trong vai trò lãnh đạo tối cao của cộng đồng Hồi giáo.
- Vua Thổ Nhĩ Kỳ: Từ này cũng được dùng trong lịch sử để chỉ các vị vua (sultan) của Đế chế Ottoman, những người cũng tự xưng là khalip.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le calife était le chef spirituel et politique des musulmans. (Vị khalip là người lãnh đạo tinh thần và chính trị của người Hồi giáo.)
- Le sultan ottoman se proclama calife. (Vị sultan Ottoman tự xưng là khalip.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le calife de Bagdad": Vị khalip của Baghdad, thường ám chỉ thời kỳ hoàng kim của các triều đại khalip Abbasid.
- Les contes des Mille et Une Nuits se déroulent souvent à l'époque du calife de Bagdad. (Những câu chuyện Nghìn lẻ một đêm thường diễn ra vào thời kỳ của vị khalip Baghdad.)
Biến thể và từ gần giống
- Califat (danh từ giống đực): Chức vị, thời đại hoặc lãnh thổ do một khalip cai trị.
- Le califat abbasside était un empire vaste. (Vương triều khalip Abbasid là một đế chế rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Khalife: Cách viết khác của cùng một từ.
- Commandeur des croyants: (Tiếng Ả Rập: Amir al-Mu'minin) Một danh hiệu khác của khalip, có nghĩa là "Người chỉ huy của các tín đồ".
Thành ngữ liên quan
- Riche comme un calife: Giàu có như một vị khalip (ám chỉ sự giàu có, xa hoa khủng khiếp).
- Après son succès, il est devenu riche comme un calife. (Sau khi thành công, anh ta trở nên giàu có vô cùng.)
danh từ giống đực
- vua Thổ Nhĩ Kỳ, khalip