quantic
Định nghĩa
Danh từ (Toán học): - Đa thức thuần nhất nhiều biến: "quantic" là một đa thức thuần nhất (mọi hạng tử có cùng bậc) với ít nhất hai biến số. Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong đại số trừu tượng và lý thuyết bất biến.
Ví dụ sử dụng
- (Một quantic bậc 2 với ba biến được gọi là dạng toàn phương.)
- (Việc nghiên cứu các quantic là trọng tâm của lý thuyết bất biến thế kỷ 19.)
- (Ông ấy đã xuất bản một bài báo về các quantic nhị phân bậc năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Binary quantic: quantic với hai biến.
- A binary quantic of degree n has the form a₀xⁿ + a₁xⁿ⁻¹y + ... + aₙyⁿ. (Một binary quantic bậc n có dạng a₀xⁿ + a₁xⁿ⁻¹y + ... + aₙyⁿ.)
- Ternary quantic: quantic với ba biến.
- Ternary quantics are often studied in the context of algebraic curves. (Các ternary quantic thường được nghiên cứu trong bối cảnh đường cong đại số.)
Biến thể và từ gần giống
- Quantic (adj): thuộc về quantic (dạng tính từ hiếm dùng).
- The quantic form is irreducible. (Dạng quantic là bất khả quy.)
- Invariant theory: lý thuyết bất biến, lĩnh vực nghiên cứu các quantic.
Từ đồng nghĩa
- Homogeneous polynomial: đa thức thuần nhất (thuật ngữ phổ biến hơn, thay thế cho "quantic" trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại).
- Every quantic is a homogeneous polynomial. (Mọi quantic đều là đa thức thuần nhất.)
- Algebraic form: dạng đại số (thường dùng đồng nghĩa với quantic trong tài liệu cổ điển).
Các cụm từ liên quan
- Degree of a quantic: bậc của một quantic.
- The degree of a quantic is the highest power of its terms. (Bậc của một quantic là lũy thừa cao nhất của các hạng tử của nó.)
- Variables of a quantic: các biến của một quantic.
- A quantic must have at least two variables. (Một quantic phải có ít nhất hai biến.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "quantic" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành hẹp.