quark

Học thuật
Thân thiện
quark

Un physicien explique le modèle des quarks sur un tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hạt Quac: Trong vậthạt, "quark" là một hạt cơ bản cấu thành nên các hạt tổ hợp như proton neutron. Đâymột trong những hạt cơ bản nhất của vật chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les protons et les neutrons sont composés de quarks. (Proton neutron được cấu tạo từ các hạt quac.)
    • Il existe six types, ou « saveurs », de quarks. ( sáu loại, hay "hương vị", của hạt quac.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quark de valence": Quac hóa trị, chỉ các quark tạo nên các tính chất chính của một hạt tổ hợp như proton.

    • Les propriétés du proton sont déterminées par ses quarks de valence. (Các tính chất của proton được xác định bởi các quac hóa trị của .)
  • "Quark confiné": Quac bị giam hãm, mô tả tính chất rằng các quark không bao giờ được quan sát thấy một cách cô lập luôn bị giam trong các hạt tổ hợp.

    • Le confinement des quarks est une caractéristique fondamentale de la chromodynamique quantique. (Sự giam hãm của các quac là một đặc tính cơ bản của sắc động lực học lượng tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Quarkonique (adj): Thuộc về quark, liên quan đến quark.
    • Une interaction quarkonique. (Một tương tác liên quan đến quark.)
Từ đồng nghĩa
  • Particule élémentaire: Hạt cơ bản (đâynhóm rộng hơn, trong đó quarkmột thành viên).
  • Fermion: Fermion (lớp các hạt spin bán nguyên, bao gồm quark).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ khoa học này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng với thuật ngữ khoa học này)

quark

Un physicien explique le modèle des quarks sur un tableau.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) hạt quac

Từ gần giống