quark
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hạt Quac: Trong vật lý hạt, "quark" là một hạt cơ bản cấu thành nên các hạt tổ hợp như proton và neutron. Đây là một trong những hạt cơ bản nhất của vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les protons et les neutrons sont composés de quarks. (Proton và neutron được cấu tạo từ các hạt quac.)
- Il existe six types, ou « saveurs », de quarks. (Có sáu loại, hay "hương vị", của hạt quac.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Quark de valence": Quac hóa trị, chỉ các quark tạo nên các tính chất chính của một hạt tổ hợp như proton.
- Les propriétés du proton sont déterminées par ses quarks de valence. (Các tính chất của proton được xác định bởi các quac hóa trị của nó.)
"Quark confiné": Quac bị giam hãm, mô tả tính chất rằng các quark không bao giờ được quan sát thấy một cách cô lập mà luôn bị giam trong các hạt tổ hợp.
- Le confinement des quarks est une caractéristique fondamentale de la chromodynamique quantique. (Sự giam hãm của các quac là một đặc tính cơ bản của sắc động lực học lượng tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Quarkonique (adj): Thuộc về quark, liên quan đến quark.
- Une interaction quarkonique. (Một tương tác liên quan đến quark.)
Từ đồng nghĩa
- Particule élémentaire: Hạt cơ bản (đây là nhóm rộng hơn, trong đó quark là một thành viên).
- Fermion: Fermion (lớp các hạt có spin bán nguyên, bao gồm quark).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ khoa học này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng với thuật ngữ khoa học này)
danh từ giống đực
- (vật lý học) hạt quac