crack

/kræk/
danh từ giống đực
  1. ngựa non ưu tú (trong một chuồng ngựa đua); ngựa đua hay
  2. (thân mật) tay cừ
    • Un crack en anglais
      tay cừ tiếng Anh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "crack"

crack
Un crack du football marque un but spectaculaire.