crack
/kræk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngựa non ưu tú (trong một chuồng ngựa đua); ngựa đua hay: Từ này dùng để chỉ một con ngựa đua, đặc biệt là ngựa non, có phẩm chất xuất sắc và hứa hẹn.
- (Thân mật) Tay cừ, chuyên gia xuất sắc: Trong ngôn ngữ thân mật, từ này mở rộng nghĩa để chỉ một người rất giỏi, rất cừ trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce yearling est un vrai crack ; il a gagné toutes ses courses. (Chú ngựa non này đúng là một ngựa đua hay; nó đã thắng tất cả các cuộc đua của mình.)
- En informatique, c'est un crack ! (Về tin học, anh ấy là một tay cừ!)
- Il est crack en maths. (Cậu ấy cực giỏi môn toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être un crack dans [quelque chose]": Là một chuyên gia, một người rất xuất sắc trong lĩnh vực nào đó.
- Elle est un crack en négociation. (Cô ấy là một chuyên gia trong đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Cracker (danh từ giống đực, tiếng Anh, dùng trong tiếng Pháp): Thường chỉ một hacker máy tính tài giỏi, hoặc (trong thể thao) một vận động viên xuất sắc.
- Un cracker a piraté le système. (Một hacker cừ đã đột nhập vào hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
- As (danh từ giống đực): Bậc thầy, người xuất sắc hàng đầu.
- Expert (danh từ): Chuyên gia.
- Phénomène (danh từ giống đực, thân mật): Hiện tượng, người có tài năng đặc biệt.
- Virtuose (danh từ): Bậc thầy, người điêu luyện.
Từ trái nghĩa
- Débutant (danh từ giống đực): Người mới bắt đầu.
- Amateur (danh từ): Người nghiệp dư.
- Nullité (danh từ giống cái): Người kém cỏi, vô dụng.
Lưu ý sử dụng
- Từ crack trong tiếng Pháp là một từ mượn từ tiếng Anh, nhưng mang nghĩa rất cụ thể và tích cực như trên. Nó khác hoàn toàn với nghĩa thông thường của "crack" trong tiếng Anh (vết nứt, tiếng nổ, v.v.).
- Đây là từ thuộc ngôn ngữ thân mật, phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, trên báo chí thể thao hoặc trong một số ngữ cảnh chuyên môn. Nó ít được dùng trong văn phong trang trọng, hành chính.
danh từ giống đực
- ngựa non ưu tú (trong một chuồng ngựa đua); ngựa đua hay
- (thân mật) tay cừ
- Un crack en anglaistay cừ tiếng Anh