krak

Học thuật
Thân thiện
krak

Un chevalier en armure monte la garde devant un krak.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Pháo đài (của quân chữ thập): Từ "krak" dùng để chỉ một loại pháo đài hoặc thành lũy kiên cố, đặc biệt được xây dựng sử dụng bởi các hiệp sĩ Thập tự chinh trong thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les chevaliers défendaient le krak contre les assauts. (Các hiệp sĩ phòng thủ pháo đài trước những đợt tấn công.)
    • Les ruines de ce krak sont encore visibles aujourd'hui. (Những tàn tích của pháo đài này vẫn còn có thể nhìn thấy ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "krak des chevaliers": Một cụm từ lịch sử cụ thể, thường viết hoa, dùng để chỉ Pháo đài Hiệp sĩ nổi tiếng ở Syria, một trong những thành trì quan trọng nhất của quân Thập tự chinh.
    • Le Krak des Chevaliers est un site classé au patrimoine mondial de l'UNESCO. (Pháo đài Hiệp sĩmột di sản được UNESCO công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Crac: Một cách viết khác của cùng từ này.
  • Krach: Một từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn, chỉ sự sụp đổ tài chính hoặc thảm họa (ví dụ: krach boursier - vụ sụp đổ thị trường chứng khoán).
Từ đồng nghĩa
  • Forteresse (nữ tính): pháo đài, thành trì.
  • Citadelle (nữ tính): thành lũy, thành trì.
  • Château fort (danh từ giống đực): lâu đài kiên cố.
krak

Un chevalier en armure monte la garde devant un krak.

danh từ giống đực
  1. (sử học) pháo đài (của quân chữ thập)
    • Crac, crack, craque, krach.

Từ đồng âm

Từ chứa "krak"