quark
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phô mai quark: Một loại phô mai tươi, chưa ủ chín, có kết cấu mịn, được làm từ sữa tiệt trùng, men vi sinh và men dịch vị. Đây là sản phẩm phổ biến trong ẩm thực châu Âu, đặc biệt là Đức và Bắc Âu.
- Hạt quark (vật lý): Trong vật lý hạt, "quark" là một hạt cơ bản giả định, cấu tạo nên các hadron như meson và baryon (ví dụ: proton và neutron). Có sáu loại hương vị quark (lên, xuống, duyên, lạ, đỉnh, đáy), mỗi loại mang điện tích phân số +2/3 hoặc -1/3. Quark chưa từng được quan sát trực tiếp nhưng sự tồn tại của chúng được xác nhận qua các dự đoán lý thuyết và thí nghiệm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (phô mai):
- I spread some quark on my toast for breakfast. (Tôi phết một ít phô mai quark lên bánh mì nướng cho bữa sáng.)
- Quark is often used in cheesecakes because of its creamy texture. (Phô mai quark thường được dùng trong bánh phô mai vì kết cấu kem mịn của nó.)
Danh từ (vật lý):
- Protons and neutrons are made up of three quarks each. (Proton và neutron được cấu tạo từ ba hạt quark mỗi loại.)
- The discovery of the top quark completed the Standard Model of particle physics. (Việc phát hiện ra quark đỉnh đã hoàn thiện Mô hình Chuẩn của vật lý hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Quark confinement": Sự giam hãm quark, hiện tượng quark không thể tồn tại độc lập mà luôn liên kết với nhau trong các hadron.
- Quark confinement explains why free quarks are never observed. (Sự giam hãm quark giải thích tại sao các quark tự do không bao giờ được quan sát thấy.)
"Quark-gluon plasma": Plasma quark-gluon, trạng thái vật chất siêu nóng mà quark và gluon không bị giam hãm.
- Scientists created a quark-gluon plasma in the Large Hadron Collider. (Các nhà khoa học đã tạo ra plasma quark-gluon trong Máy gia tốc hạt lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Quarky (tính từ): liên quan đến hoặc giống như quark (hiếm dùng).
- The quarky properties of the particle were studied. (Các tính chất giống quark của hạt đã được nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Phô mai quark: (phô mai tươi kiểu Pháp), (phô mai tươi dạng hạt).
- Hạt quark: (hạt cơ bản), (fermion).
Các cụm từ liên quan
- Quark star: Sao quark, một loại sao neutron đặc biệt chứa vật chất quark.
- A quark star is a hypothetical type of star. (Sao quark là một loại sao giả định.)
Thành ngữ liên quan
- "Up quark, down quark": Các thuật ngữ cơ bản trong vật lý, chỉ hai loại quark nhẹ nhất.
- The up quark and down quark are the building blocks of ordinary matter. (Quark lên và quark xuống là các khối xây dựng của vật chất thông thường.)