quarter-plate

/'kwɔ:təpleit/
Học thuật
Thân thiện
quarter-plate

A photographer loads a quarter-plate into a vintage camera.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kích thước tiêu chuẩn của kính ảnh hoặc tấm kính trong nhiếp ảnh cổ điển: "quarter-plate" một kích thước tiêu chuẩn trong lịch sử nhiếp ảnh, dùng để chỉ kính ảnh (glass plate) hoặc phim kích thước khoảng 3¼ x 4¼ inch (xấp xỉ 8,3 x 10,8 cm). Đây một trong những kích thước phổ biến cho máy ảnh sử dụng kính ảnh (plate camera) vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique camera uses quarter-plate glass negatives. (Máy ảnh cổ sử dụng kính âm bản khổ quarter-plate.)
    • Collectors often seek out quarter-plate portraits from the Victorian era. (Các nhà sưu tập thường tìm kiếm những bức chân dung chụp bằng kính khổ quarter-plate từ thời Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A quarter-plate camera": một máy ảnh được thiết kế đặc biệt để sử dụng kính ảnh hoặc phim kích thước quarter-plate.
    • He restored a beautiful quarter-plate camera from the 1880s. (Anh ấy đã phục chế một chiếc máy ảnh quarter-plate đẹp từ những năm 1880.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-plate (n): kích thước kính ảnh lớn hơn, khoảng 4¾ x 6½ inch.
  • Whole-plate (n): kích thước kính ảnh lớn hơn nữa, khoảng 6½ x 8½ inch.
  • Plate camera (n): máy ảnh sử dụng kính ảnh (glass plate) làm vật liệu ghi hình, thay vì phim cuộn.
Từ đồng nghĩa
  • 3¼ x 4¼ inch plate: tấm kính kích thước 3¼ x 4¼ inch (cách mô tả kích thước cụ thể).
  • Historical plate size: kích thước kính ảnh lịch sử (cách gọi chung).
quarter-plate

A photographer loads a quarter-plate into a vintage camera.

danh từ
  1. kính ảnh khổ 3Ệ x 4Ệ insơ