quí

noun
  1. quarter quí hai quarter two
adj
  1. valuable; precious
    • kim loại quí
      precious metals
verb
  1. to treasure; to esteem
    • quí cha mẹ
      to esteem one's parents

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quí
Một người đàn ông đang cầm một chiếc bình cổ rất quí.