quarto

/'kwɔ:tou/
Học thuật
Thân thiện
quarto

A librarian places a quarto on the shelf next to larger folios.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khổ sách : Một khổ sách hoặc ấn phẩm được tạo ra bằng cách gấp một tờ giấy in hai lần để tạo thành bốn tờ (tám trang). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong in ấn xuất bản sách.
    • Sách khổ : Chỉ bản thân cuốn sách kích thước như vậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The first edition of Shakespeare's plays was published in quarto. (Ấn bản đầu tiên của các vở kịch Shakespeare được xuất bản dưới dạng khổ .)
    • This rare quarto is very valuable to collectors. (Cuốn sách khổ hiếm này rất giá trị đối với các nhà sưu tập.)
    • The manuscript was prepared for printing in quarto format. (Bản thảo đã được chuẩn bị để in theo khổ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in quarto": (in/ở dạng khổ ). Cụm từ này thường được viết tắt "4to" hoặc "4°" trong các mô tả thư mục.
    • Many early scientific journals were printed in quarto. (Nhiều tạp chí khoa học thời kỳ đầu được in ở dạng khổ .)
Biến thể từ gần giống
  • Folio (n): Khổ sách hai (gấp một lần, tạo thành hai tờ/bốn trang). Thường lớn hơn khổ quarto.
  • Octavo (n): Khổ sách tám (gấp ba lần, tạo thành tám tờ/mười sáu trang). Thường nhỏ hơn khổ quarto.
Từ đồng nghĩa
  • 4to: Cách viết tắt thông dụng.
  • : Ký hiệu thư mục.
  • Book size: Kích thước sách (nghĩa chung).
quarto

A librarian places a quarto on the shelf next to larger folios.

danh từ
  1. khổ bốn (của một tờ giấy xếp làm bốn)
  2. sách khổ bốn

Từ gần giống