quarto

/'kwɔ:tou/
Học thuật
Thân thiện
quarto

Quatre enfants jouent ensemble dans le quarto.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Bốn là, thứ tư: Dùng để giới thiệu yếu tố thứ tư trong một danh sách hoặc một lập luận. Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn nói cấu trúc chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il ne viendra pas : primo, il est malade ; secundo, il doit travailler ; tertio, il n'a pas de voiture ; et quarto, il ne veut pas. (Anh ấy sẽ không đến: thứ nhất, anh ấy bị ốm; thứ nhì, anh ấy phải làm việc; thứ ba, anh ấy không xe; bốn, anh ấy không muốn.)
    • Pour refuser cette offre, j'ai plusieurs raisons : quarto, le salaire proposé est insuffisant. (Để từ chối lời đề nghị này, tôi nhiều lý do: thứ tư, mức lương được đề xuấtkhông đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn phong học thuật hoặc pháp: "Quarto" được sử dụng để đánh số các luận điểm, điều khoản hoặc phần trong một văn bản tính hệ thống cao, cùng với "primo", "secundo", "tertio".
    • Les arguments de la défense sont les suivants : primo... secundo... tertio... et quarto... (Các lập luận của bên bào chữa như sau: thứ nhất... thứ nhì... thứ ba... thứ tư...)
Biến thể từ gần giống
  • Primo (phó từ): thứ nhất là.
  • Secundo (phó từ): thứ nhì là.
  • Tertio (phó từ): thứ ba là.
  • Quinto (phó từ): thứ năm là (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Quatrièmement (phó từ): thứ tư.
  • En quatrième lieu (cụm trạng từ): ở vị trí thứ tư.
Lưu ý
  • "Quarto" là một từ nguồn gốc Latin, được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh trang trọng, cấu trúc. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng "quatrièmement" hoặc "ensuite" (tiếp theo) hơn.
  • Từ này không nên nhầm lẫn với danh từ "quarto" trong tiếng Anh (chỉ một khổ giấy) hoặc tính từ "quarto" trong tiếng Ý (nghĩa là "thứ tư").
quarto

Quatre enfants jouent ensemble dans le quarto.

phó từ
  1. bốn

Từ chứa "quarto"

Từ có nhắc đến "quarto"