quart
/kwɔ:t - kɑ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo lường dung tích: Một "quart" là một đơn vị đo lường dung tích, tương đương với một phần tư của một gallon. Có hai hệ thống chính:
- Quart Anh (Imperial quart): Dùng trong hệ đo lường Anh, bằng khoảng 1,136 lít.
- Quart Mỹ (US quart): Dùng trong hệ đo lường Mỹ, bằng khoảng 0,946 lít (cho chất lỏng) hoặc 1,101 lít (cho chất khô).
- Vật chứa có dung tích một quart: Một chai, bình hoặc hộp đựng có dung tích khoảng một quart.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Đơn vị đo):
- The recipe calls for two quarts of milk. (Công thức yêu cầu hai quart sữa.)
- An imperial quart is slightly larger than a US quart. (Một quart Anh lớn hơn một chút so với một quart Mỹ.)
- Danh từ (Vật chứa):
- She bought a quart of orange juice from the store. (Cô ấy đã mua một bình nước cam một quart từ cửa hàng.)
- He poured the oil from the quart into the engine. (Anh ấy đổ dầu từ can một quart vào động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to try to put a quart into a pint pot": (thành ngữ) Cố gắng làm một việc bất khả thi, cố nhét một thứ quá lớn vào một không gian quá nhỏ.
- Scheduling all those meetings in one hour is like trying to put a quart into a pint pot. (Lên lịch tất cả những cuộc họp đó trong một giờ giống như cố đựng một gallon vào cái cốc nhỏ vậy.)
Biến thể và từ liên quan
- Quarter (n): Một phần tư. "Quart" có nguồn gốc từ từ này.
- Gallon (n): Đơn vị đo lớn hơn, bằng 4 quarts.
- Pint (n): Đơn vị đo nhỏ hơn, bằng 1/2 quart.
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị đo: (Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là) "một phần tư gallon".
- Vật chứa: container, bottle, jug (với dung tích cụ thể).
Lưu ý
- Khi sử dụng trong nấu ăn hoặc mua bán, cần chú ý xem ngữ cảnh áp dụng hệ đo lường Anh (Imperial) hay Mỹ (US Customary) vì chúng có sự khác biệt.
- Trong tiếng Anh-Mỹ thông dụng, "quart" thường đề cập đến quart chất lỏng (liquid quart).
danh từ
- góc tư galông, lít Anh (bằng 1, 135 lít)
- chai lít Anh, bình một lít Anh
Idioms
- to try to put a quart into a pint pot(nghĩa bóng) lấy thúng úp voi
danh từ
- thế các (một thể đánh gươm)
- to practises quart and tiercetập đánh gươn, tập đánh kiếm
- (hàng hải) bộ bốn cây liên tiếp