quirt

/kwit/
Học thuật
Thân thiện
quirt

A rider holds a quirt in their gloved hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Roi da cán ngắn: Một loại roi ngắn, thường cán bằng gỗ, với phần dây quất được làm từ da thuộc dài, đôi khi đầu da rờicuối. được sử dụng chủ yếu để điều khiển ngựa.
  2. Ngoại động từ:
    • Quất bằng roi da: Hành động đánh hoặc thúc, thường vào ngựa, bằng một cây "quirt".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cowboy spun his quirt by its leather loop. (Tay cao bồi xoay cây roi da của mình bằng cái vòng da của .)
    • She hung the quirt on a hook next to her saddle. ( ấy treo cây roi da lên một cái móc bên cạnh yên ngựa.)
  • Ngoại động từ:
    • He quirted his horse lightly to urge it forward. (Anh ta quất nhẹ roi da vào con ngựa để thúc tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh miền Tây nước Mỹ, cưỡi ngựa hoặc các hoạt động liên quan đến chăn nuôi gia súc. mang sắc thái lịch sử văn hóa đặc trưng.
Biến thể từ gần giống
  • Whip (n): Roi, một từ chung chung hơn để chỉ các công cụ dùng để đánh hoặc điều khiển.
  • Riding crop (n): Roi cưỡi ngựa, thường ngắn cứng, được sử dụng với mục đích tương tự nhưng thiết kế khác.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Short whip, horsewhip (roi ngựa).
  • Động từ: To whip, to lash (quất, vụt).
quirt

A rider holds a quirt in their gloved hand.

danh từ
  1. roi da cán ngắn (để đi ngựa)
ngoại động từ
  1. quất bằng roi da

Từ gần giống

Từ chứa "quirt"