quirt

/kwit/
danh từ
  1. roi da cán ngắn (để đi ngựa)
ngoại động từ
  1. quất bằng roi da

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quirt"

quirt
A rider holds a quirt in their gloved hand.