quirt
/kwit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Roi da cán ngắn: Một loại roi ngắn, thường có cán bằng gỗ, với phần dây quất được làm từ da thuộc dài, đôi khi có đầu da rời ở cuối. Nó được sử dụng chủ yếu để điều khiển ngựa.
- Ngoại động từ:
- Quất bằng roi da: Hành động đánh hoặc thúc, thường là vào ngựa, bằng một cây "quirt".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cowboy spun his quirt by its leather loop. (Tay cao bồi xoay cây roi da của mình bằng cái vòng da của nó.)
- She hung the quirt on a hook next to her saddle. (Cô ấy treo cây roi da lên một cái móc bên cạnh yên ngựa.)
- Ngoại động từ:
- He quirted his horse lightly to urge it forward. (Anh ta quất nhẹ roi da vào con ngựa để thúc nó tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh miền Tây nước Mỹ, cưỡi ngựa hoặc các hoạt động liên quan đến chăn nuôi gia súc. Nó mang sắc thái lịch sử và văn hóa đặc trưng.
Biến thể và từ gần giống
- Whip (n): Roi, một từ chung chung hơn để chỉ các công cụ dùng để đánh hoặc điều khiển.
- Riding crop (n): Roi cưỡi ngựa, thường ngắn và cứng, được sử dụng với mục đích tương tự nhưng có thiết kế khác.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Short whip, horsewhip (roi ngựa).
- Động từ: To whip, to lash (quất, vụt).
danh từ
- roi da cán ngắn (để đi ngựa)
ngoại động từ
- quất bằng roi da