quasi

/'kwɑ:zi/
phó từ
  1. gần như, hầu như
    • Je suis quasi le seul
      tôi gần nhưngười độc nhất
danh từ giống đực
  1. miếng thịt đùi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "quasi"

Từ có nhắc đến "quasi"

quasi
Je suis quasi arrivé à la gare.