quassier

Học thuật
Thân thiện
quassier

Le quassier est un arbre tropical aux feuilles vert foncé et aux fruits jaunes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây thằn lằn: Một loại cây thuộc họ Simaroubaceae, tên khoa họcQuassia amara, được biết đến với vị đắng các đặc tính dược liệu truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'écorce de quassier est utilisée en phytothérapie. (Vỏ cây thằn lằn được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
    • Le quassier est originaire d'Amérique du Sud. (Cây thằn lằn nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bois de quassier": gỗ cây thằn lằn.
    • Le bois de quassier est réputé pour son amertume. (Gỗ cây thằn lằn nổi tiếng vị đắng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Quassia (danh từ giống cái): Tên chi thực vật hoặc chất chiết xuất đắng từ cây này.
    • La quassia est un tonique amer. (Chất quassiamột loại thuốc bổ đắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Quassia amara: Tên khoa học của cây thằn lằn.
Thành ngữ liên quan
  • Amer comme la quassia: Đắng như quassia (dùng để miêu tả thứ đó rất đắng).
    • Ce remède est amer comme la quassia. (Phương thuốc này đắng như quassia.)
quassier

Le quassier est un arbre tropical aux feuilles vert foncé et aux fruits jaunes.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây thằn lằn