quechua
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng Két-soa: Một ngôn ngữ bản địa chính ở khu vực Andes, đặc biệt là ở Peru, Bolivia, Ecuador và một số vùng lân cận. Đây là ngôn ngữ của Đế chế Inca và hiện vẫn được hàng triệu người sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le quechua est une langue officielle au Pérou. (Tiếng Két-soa là một ngôn ngữ chính thức ở Peru.)
- Il étudie le quechua pour comprendre la culture andine. (Anh ấy học tiếng Két-soa để hiểu văn hóa Andes.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parler quechua": nói tiếng Két-soa.
- Ma grand-mère parle couramment le quechua. (Bà tôi nói tiếng Két-soa trôi chảy.)
"Mot d'origine quechua": từ có nguồn gốc tiếng Két-soa.
- "Puma" est un mot d'origine quechua. ("Puma" là một từ có nguồn gốc tiếng Két-soa.)
Biến thể và từ liên quan
Quechua (danh từ giống đực/giống cái): Người Két-soa (chỉ người thuộc dân tộc nói tiếng Két-soa).
- Les Quechuas ont une riche tradition textile. (Người Két-soa có một truyền thống dệt vải phong phú.)
Quechua (tính từ): (thuộc về) người Két-soa, tiếng Két-soa.
- La communauté quechua célèbre l'Inti Raymi. (Cộng đồng người Két-soa tổ chức lễ hội Inti Raymi.)
Từ đồng nghĩa
- Langue quechua: ngôn ngữ Két-soa (cách nói đầy đủ hơn).
- Runasimi: tên gọi bản địa của tiếng Két-soa, có nghĩa là "ngôn ngữ của con người".
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Két-soa (ở Pê-ru)