quiche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bánh kít, bánh trứng: Một loại bánh mặn có nguồn gốc từ ẩm thực Pháp, với phần vỏ bánh làm từ bột và phần nhân chính là hỗn hợp trứng, kem tươi (crème fraîche hoặc sữa) phối hợp với các nguyên liệu khác như thịt xông khói, phô mai, rau củ hoặc hải sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté une quiche lorraine pour le déjeuner. (Tôi đã mua một chiếc bánh kít Lorraine cho bữa trưa.)
- Elle prépare une quiche aux légumes pour les végétariens. (Cô ấy chuẩn bị một chiếc bánh trứng rau củ cho những người ăn chay.)
- Cette quiche est délicieuse et très légère. (Chiếc bánh kít này rất ngon và nhẹ bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quiche" thường được dùng để chỉ món ăn nói chung, nhưng trong ẩm thực, tên gọi cụ thể thường đi kèm với các thành phần chính của nhân bánh.
- Une quiche lorraine traditionnelle contient des lardons et du fromage, mais pas de légumes. (Một chiếc bánh kít Lorraine truyền thống chứa thịt xông khói và phô mai, nhưng không có rau củ.)
Biến thể và từ gần giống
- Quiche lorraine (n): Bánh kít Lorraine, một biến thể nổi tiếng và cổ điển nhất của bánh quiche, có nhân gồm trứng, kem và thịt xông khói (lardons).
- Tarte salée (n): Bánh tart mặn, một thuật ngữ rộng hơn có thể dùng để chỉ các loại bánh có vỏ và nhân mặn, bao gồm cả quiche.
Từ đồng nghĩa
- Tarte aux œufs: Bánh tart trứng (cách gọi mô tả thành phần chính).
- Flan salé: Bánh flan mặn (nhấn mạnh kết cấu giống flan của nhân bánh).
Thành ngữ liên quan
- "Ce n'est pas de la tarte !" (Thành ngữ Pháp): Nghĩa đen là "Nó không phải là một cái bánh tart!", hàm ý việc gì đó không dễ dàng, phức tạp. Mặc dù không trực tiếp chứa từ "quiche", thành ngữ này liên quan đến chủ đề bánh ngọt/bánh mặn và đôi khi được dùng một cách hài hước trong ngữ cảnh nấu ăn.
- Préparer la pâte pour cette quiche ? Ce n'est pas de la tarte ! (Chuẩn bị phần vỏ cho chiếc bánh kít này à? Không dễ đâu!)