quichua

Học thuật
Thân thiện
quichua

Le quichua est parlé par des communautés dans les Andes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người Quechua: Chỉ một thành viên của các dân tộc bản địaNam Mỹ, chủ yếu sinh sốngvùng Andes, đặc biệt là Peru, Bolivia, Ecuador, Chile, Colombia Argentina.
    • Tiếng Quechua: Chỉ ngôn ngữ chính được sử dụng bởi các dân tộc Quechua, một ngôn ngữ lịch sử lâu đời từngngôn ngữ chính của Đế chế Inca.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le quichua est une langue très ancienne. (Tiếng Quechuamột ngôn ngữ rất cổ xưa.)
    • Beaucoup de quichuas vivent dans les hautes Andes. (Nhiều người Quechua sốngvùng núi cao Andes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler quichua": nói tiếng Quechua.

    • Elle a appris à parler quichua pendant son séjour au Pérou. ( ấy đã học nói tiếng Quechua trong thời gian lưu trú ở Peru.)
  • "Culture quichua": văn hóa Quechua.

    • La culture quichua est riche en traditions et en musique. (Văn hóa Quechua rất giàu truyền thống âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Quechua (danh từ giống đực): Cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "quichua". Đâydạng phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
    • Le quechua est une langue officielle au Pérou. (Tiếng Quechuamột ngôn ngữ chính thức ở Peru.)
Từ đồng nghĩa
  • Langue des Incas: ngôn ngữ của người Inca (cách gọi khác để chỉ tiếng Quechua).
  • Kechua: một cách phiên âm khác của cùng một từ.
quichua

Le quichua est parlé par des communautés dans les Andes.

danh từ giống đực
  1. như quechua

Từ gần giống