quechua

quechua

A Quechua woman weaves a colorful textile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Quechua: Một dân tộc bản địaNam Mỹ, chủ yếu sống ở Peru, từng tầng lớp thống trị của Đế chế Inca.
    • Ngôn ngữ Quechua: Ngôn ngữ của người Quechua, được sử dụng bởi người Inca vẫn còn được nóinhiều vùng Andean.
dụ sử dụng
  • Người Quechua:

    • The Quechua people have a rich cultural heritage. (Người Quechua một di sản văn hóa phong phú.)
    • Many Quechua still live in the highlands of Peru. (Nhiều người Quechua vẫn sốngvùng cao nguyên Peru.)
  • Ngôn ngữ Quechua:

    • Quechua was the official language of the Inca Empire. (Quechua ngôn ngữ chính thức của Đế chế Inca.)
    • She is learning Quechua to connect with her ancestors. ( ấy đang học tiếng Quechua để kết nối với tổ tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quechua" cũng có thể dùng để chỉ các khía cạnh văn hóa liên quan đến dân tộc này, như nghệ thuật, âm nhạc, hoặc phong tục.
    • Quechua textiles are famous for their vibrant colors and intricate patterns. (Vải dệt của người Quechua nổi tiếng với màu sắc rực rỡ hoa văn phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Quechuan (tính từ): Thuộc về người Quechua hoặc ngôn ngữ Quechua.
    • Quechuan languages are still spoken by millions today. (Các ngôn ngữ Quechua vẫn được hàng triệu người nói ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Inca: Thường được dùng để chỉ người Inca, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa Quechua dân tộc rộng hơn.
  • Native Andean: Người bản địa vùng Andean.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "quechua".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "quechua".