queen bee
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ong chúa: "queen bee" là con ong cái có khả năng sinh sản, là con duy nhất trong tổ ong có nhiệm vụ đẻ trứng và duy trì nòi giống.
Ví dụ sử dụng
- (Ong chúa là con ong lớn nhất trong tổ và chịu trách nhiệm đẻ trứng.)
- (Người nuôi ong theo dõi cẩn thận sức khỏe của ong chúa để đảm bảo đàn ong phát triển mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "queen bee" (nghĩa bóng): dùng để chỉ một người phụ nữ có quyền lực, địa vị cao hoặc là trung tâm của một nhóm, đặc biệt trong bối cảnh xã hội.
- She is the queen bee of the office, always making the final decisions. (Cô ấy là ong chúa của văn phòng, luôn đưa ra các quyết định cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Queen (danh từ): nữ hoàng, ong chúa (dạng rút gọn).
- The queen is vital to the hive's survival. (Ong chúa rất quan trọng cho sự sống còn của tổ ong.)
- Drone (danh từ): ong đực (không có ngòi, chỉ có nhiệm vụ giao phối với ong chúa).
- Worker bee (danh từ): ong thợ (ong cái không sinh sản, làm việc trong tổ).
Từ đồng nghĩa
- Mother bee: ong mẹ (cách gọi thông thường, ít trang trọng).
- Sovereign bee: ong chúa (mang tính trang trọng, văn chương hơn).
Thành ngữ liên quan
- Queen bee syndrome: hội chứng ong chúa (chỉ hiện tượng phụ nữ có quyền lực không hỗ trợ hoặc kìm hãm sự thăng tiến của phụ nữ khác trong cùng môi trường).
- Her behavior shows classic signs of queen bee syndrome. (Hành vi của cô ấy thể hiện các dấu hiệu điển hình của hội chứng ong chúa.)