canopy

/'kænəpi/
Học thuật
Thân thiện
canopy

A colorful canopy shades the outdoor market stalls.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vòm, tán: Một lớp phủ hoặc cấu trúc trải rộng ra phía trên, thường tạo thành một mái che. Thường dùng để chỉ tán của cây hoặc một vật liệu được căng ra.
    • Mái che, màn che: Một tấm vải hoặc vật liệu khác được treo lên hoặc căng ra để tạo bóng râm, che chắn hoặc trang trí.
    • Vòm kính buồng lái: Phần kính trong suốt bao phủ buồng lái của máy bay.
  2. Động từ:

    • Che phủ bằng một vòm/mái che: Hành động phủ lên hoặc trang trí bằng một cấu trúc giống như mái che.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dense canopy of the rainforest blocks much of the sunlight. (Tán rừng nhiệt đới dày đặc che chắn phần lớn ánh sáng mặt trời.)
    • A beautiful silk canopy was hung over the bed. (Một tấm màn lụa đẹp được treo phía trên giường.)
    • The pilot looked out through the aircraft's canopy. (Phi công nhìn ra ngoài qua vòm kính buồng lái của máy bay.)
  • Động từ:

    • The path was canopied by ancient oak trees. (Con đường được che phủ bởi tán của những cây sồi cổ thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under the canopy": Một cách diễn đạt trang trọng hoặc văn chương để chỉ "trên thế gian này", "dưới bầu trời này".
    • All living creatures under the canopy share the same fate. (Mọi sinh vật sống trên thế gian này đều chia sẻ chung số phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Canopied (adj): Được che phủ bằng một mái vòm hoặc tán.
    • We dined at a canopied table in the garden. (Chúng tôi dùng bữa tại một chiếc bàn mái che trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Awning (mái hiên), covering (lớp phủ), shade (bóng râm), tester (trướng che giường).
  • Động từ: Cover (che phủ), overarch (tạo vòm phía trên), shade (che bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đặc thù nào)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ đặc thù nào)

canopy

A colorful canopy shades the outdoor market stalls.

danh từ
  1. màn trướng (treo trên bàn thờ, trước giường)
  2. vòm
    • the canopy of the heavens
      vòm trời
    • a canopy of leaves
      vòm
  3. (kiến trúc) mái che
  4. vòm kính che buồng lái (máy bay)
  5. (hàng không) tán

Idioms

  • under the canopy
    trên trái đất này, trên thế gian này
  • what under the canony does he want?
    nhưng mà muốn cái mới được chứ?
ngoại động từ
  1. che bằng màn, che bằng trướng

Từ chứa "canopy"

Từ có nhắc đến "canopy"