quelque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ không xác định (Adjectif indéfini):
- Nào, nào đó: Dùng để chỉ một người, vật hay sự việc không xác định rõ ràng.
- Một ít, một vài, một số: Dùng để chỉ một số lượng không nhiều, không xác định chính xác. Khi dùng với nghĩa này, nó thường ở dạng số nhiều quelques.
Phó từ (Adverbe):
- Khoảng chừng, độ chừng: Dùng để ước lượng một con số, một lượng thời gian.
- (Cho dù)... đến mấy: Dùng trong cấu trúc nhượng bộ, thường đi với que và động từ ở thức subjonctif, để diễn tả ý "dù có thế nào đi nữa".
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a invité quelque ami. (Anh ấy đã mời một người bạn nào đó.)
- J'ai quelques livres intéressants. (Tôi có một vài quyển sách thú vị.)
- Attends-moi quelques minutes. (Hãy đợi tôi một vài phút.)
Phó từ:
- Cette maison a quelque cent ans. (Ngôi nhà này khoảng chừng một trăm năm tuổi.)
- Quelque riches qu'ils soient, ils ne sont pas heureux. (Cho dù họ giàu có đến mấy, họ cũng không hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quelque... que" + subjonctif: Dù... thế nào đi nữa.
- Quelque décision que vous preniez, je vous soutiendrai. (Dù quyết định nào anh chị đưa ra, tôi cũng sẽ ủng hộ.)
- "Quelque chose": Một cái gì đó, một điều gì đó. (Đây là một đại từ không xác định, viết thành một từ).
- "Quelque part": Ở đâu đó. (Đây là một trạng từ, viết thành một từ).
Biến thể và từ gần giống
- Quelques-uns / quelques-unes (đại từ): Một vài người, một vài thứ.
- J'ai acheté des pommes, quelques-unes sont déjà mûres. (Tôi đã mua táo, một vài quả đã chín rồi.)
- Quelque chose (đại từ): Một cái gì đó.
- Il y a quelque chose sur la table. (Có một cái gì đó trên bàn.)
- Quelque part (trạng từ): Ở đâu đó.
- J'ai perdu mes clés quelque part. (Tôi làm mất chìa khóa ở đâu đó rồi.)
- Quelque peu (trạng từ): Hơi, một chút.
- Il est quelque peu surpris. (Anh ấy hơi ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Certain(es) (tính từ): Một vài, một số (nhấn mạnh hơn về sự xác định).
- Plusieurs (tính từ): Nhiều, một số (số lượng nhiều hơn ).
- Environ (phó từ): Khoảng chừng (dùng để ước lượng số lượng).
- Si... que / Aussi... que (trong cấu trúc nhượng bộ): Dù... đến thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ/phó từ tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "quelque")
tính từ
- nào, nào đó
- Quelques raisons qu'il donne, il sera puninó viện lý lẽ nào ra đi nữa thì cũng vẫn bị phạt
- Quelque personne lui aura dit celangười nào đó đã nói với nó điều ấy
- một ít, một vài, một số
- Il avait quelque savoirnó có một ít kiến thức
- Pendant quelque tempstrong một (ít) thời gian
- Quelques personnes pensent quemột số người nghĩ rằng
- quelque chosexem chose
- quelque partxem part
- quelque peuxem peu
phó từ
- khoảng chừng
- Il y a quelque cinquante anskhoảng chừng năm mươi năm trước đây
- (cho dù)... đến mấy
- Quelque habile qu'ils soientcho dù chúng nó có khôn khéo đến mấy