quenotte

Học thuật
Thân thiện
quenotte

Une petite fille montre sa quenotte dans le miroir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Răng (của trẻ em): Từ thân mật, dễ thương dùng để chỉ chiếc răng, đặc biệtrăng sữa của trẻ nhỏ.
    • Răng nhỏ xinh: Cách gọi trìu mến, thường được người lớn dùng khi nói chuyện với hoặc về trẻ em.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le bébé montre sa première quenotte. (Em bé khoe chiếc răng đầu tiên của mình.)
    • Fais voir tes belles quenottes ! (Cho xem những chiếc răng xinh xắn của con nào!)
    • Il a perdu une quenotte en jouant. ( làm rơi mất một cái răng khi đang chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perdre ses quenottes": rụng răng (sữa).

    • À six ans, les enfants commencent à perdre leurs quenottes. (Vào lúc sáu tuổi, trẻ em bắt đầu rụng răng sữa.)
  • "avoir une quenotte qui pousse": mọc răng.

    • Le petit a une quenotte qui pousse, c'est pour ça qu'il bave beaucoup. (Em bé đang mọc răng, vì thế chảy nước dãi nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Dent (n.f): răng. Đây là từ thông dụng, trung lập, dùng cho mọi lứa tuổi.

    • Il faut se brosser les dents. (Phải đánh răng.)
  • Dent de lait (n.f): răng sữa. Cụm từ chỉ đúng loại răng, ít mang sắc thái trìu mến hơn "quenotte".

    • Sa dent de lait bouge. (Răng sữa của đang lung lay.)
Từ đồng nghĩa
  • Petite dent: chiếc răng nhỏ (cách nói mô tả).
  • Crochet (n.m, thân mật): răng (cách nói thân mật khác, có thể dùng cho người lớn trong ngữ cảnh không trang trọng).
quenotte

Une petite fille montre sa quenotte dans le miroir.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) răng (trẻ em)