genette

Học thuật
Thân thiện
genette

La genette se cache dans les branches d'un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cầy đốm: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ Cầy (Viverridae), lông màu xám hoặc nâu với các đốm hoặc sọc đen đặc trưng. Loài này thường sốngchâu Âu, châu Phi Tây Á.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La genette est un mammifère nocturne. (Cầy đốmmột loài động vật có vú hoạt động về đêm.)
    • On peut parfois apercevoir une genette dans les forêts méditerranéennes. (Đôi khi người ta có thể nhìn thấy một con cầy đốm trong các khu rừng Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fine comme une genette": (thành ngữ, ít dùng) mảnh mai, thanh tú như con cầy.
    • Elle est fine comme une genette. ( ấy mảnh mai thanh tú.)
Biến thể từ gần giống
  • Genetta (danh từ riêng): Tên khoa học của chi Cầy đốm.
  • Civette (danh từ giống cái): Cầy hương, một loài động vật cùng họ nhưng khác chi, nổi tiếng với tuyến xạ.
Từ đồng nghĩa
  • Cầy (trong tiếng Việt): Tên gọi chung cho các loài trong họ Viverridae.
  • Viverridé (danh từ giống đực, tiếng Pháp): Thành viên của họ Cầy.
Thành ngữ liên quan
  • Être souple comme une genette: (thành ngữ) dẻo dai, mềm mại như con cầy đốm.
    • Ce danseur est souple comme une genette. (Vũ công này dẻo dai như con cầy đốm.)
genette

La genette se cache dans les branches d'un arbre.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) cầy đốm