cunette

Học thuật
Thân thiện
cunette

Un ouvrier nettoie la cunette à l'entrée de la carrière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rãnh thoát nước: Một đường rãnh nhỏ, thường được đào dọc theo lề đường hoặc trong các công trình, dùng để dẫn thoát nước mưa hoặc nước bề mặt.
    • Đường vào mỏ đá: Trong ngành khai thác mỏ, đặc biệtmỏ đá, đây có thể chỉ một lối đi hoặc đường dốc được tạo ra để tiếp cận khu vực khai thác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'eau de pluie s'écoule dans la cunette. (Nước mưa chảy vào rãnh thoát nước.)
    • Les camions empruntent la cunette pour descendre dans la carrière. (Những chiếc xe tải đi theo đường vào để xuống mỏ đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cunette de drainage": rãnh thoát nước, rãnh tiêu nước.

    • Il faut nettoyer régulièrement la cunette de drainage le long de la route. (Cần phải thường xuyên làm sạch rãnh thoát nước dọc theo con đường.)
  • "Cunette d'accès": đường tiếp cận, lối vào (thường trong bối cảnh công nghiệp hoặc xây dựng).

    • La cunette d'accès à la mine est très pentue. (Đường vào mỏ rất dốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rigole (n.f): rãnh nước, máng xối (thường nhỏ hơn có thểnhân tạo hoặc tự nhiên).
  • Fossé (n.m): mương, rãnh (thường lớn hơn, sâu hơn có thể dùng để phân cách hoặc thoát nước).
  • Tranchée (n.f): hào, rãnh đào (thường liên quan đến công trình xây dựng hoặc quân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Caniveau (n.m): rãnh thoát nướcvỉa hè hoặc lề đường.
  • Gouttière (n.f): máng xối (thường trên mái nhà).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng cơ sở hạ tầng, giao thông hoặc khai thác mỏ.
  • Nghĩa "đường vào mỏ đá" ít phổ biến hơn mang tính chuyên ngành. Trong hầu hết các trường hợp, từ này chỉ "rãnh thoát nước".
cunette

Un ouvrier nettoie la cunette à l'entrée de la carrière.

danh từ giống cái
  1. rãnh thoát nước
  2. đường vào mỏ đá