cagnotte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ống tiền: Một khoản tiền được tích lũy dần dần, thường bằng cách mỗi người đóng góp một ít, để dùng vào một mục đích chung hoặc cho một dịp đặc biệt.
- Quỹ chung: Số tiền được đóng góp và quản lý chung bởi một nhóm người (như đồng nghiệp, bạn bè) để chi tiêu cho các hoạt động tập thể.
- Tiền để riêng: Khoản tiền tiết kiệm cá nhân được dành riêng cho một mục tiêu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons une cagnotte pour acheter un cadeau à notre collègue qui part à la retraite. (Chúng tôi có một quỹ chung để mua quà cho đồng nghiệp sắp nghỉ hưu.)
- Chaque semaine, elle met quelques euros dans la cagnotte pour ses vacances. (Mỗi tuần, cô ấy bỏ vài euro vào ống tiền dành cho kỳ nghỉ của mình.)
- La cagnotte du bureau sert à payer le café. (Quỹ chung của văn phòng dùng để trả tiền cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire la cagnotte": Gây quỹ, thu tiền đóng góp chung.
- On fait la cagnotte pour le repas de Noël. (Chúng ta đang gây quỹ cho bữa ăn Giáng Sinh.)
"Cagnotte commune": Quỹ chung, quỹ tập thể.
- Les voisins ont une cagnotte commune pour l'entretien du jardin. (Hàng xóm có một quỹ chung để bảo trì khu vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cagnotter (động từ, ít dùng): Tích lũy tiền vào quỹ chung hoặc ống tiền.
- Tirelire (danh từ giống cái): Ống heo đất, lợn đất (dùng để tiết kiệm tiền cá nhân, thường là tiền xu).
Từ đồng nghĩa
- Caisse commune: Quỹ chung, quỹ tập thể.
- Fonds commun: Quỹ chung.
- Tirelire collective: Ống heo đất tập thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "cagnotte")
Thành ngữ liên quan
"Remplir la cagnotte": Làm đầy ống tiền/quỹ chung (tăng số tiền trong quỹ).
- Il faut vendre plus de gâteaux pour remplir la cagnotte. (Cần bán thêm bánh ngọt để làm đầy quỹ.)
"Vider la cagnotte": Dùng hết tiền trong quỹ chung.
- Ils ont vidé la cagnotte pour organiser une grande fête. (Họ đã dùng hết tiền trong quỹ để tổ chức một bữa tiệc lớn.)
danh từ giống cái
- ống tiền (nhận tiền đóng và dùng để chi trong một số trường hợp)
- quỹ chung (của một nhóm người)
- tiền để riêng