quinte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Âm nhạc) Âm năm, quãng năm: Khoảng cách giữa hai nốt nhạc cách nhau năm bậc trong thang âm.
- (Bàn cờ) Suốt năm con: Một hàng gồm năm quân cờ liên tiếp trên bàn cờ (ví dụ: trong cờ caro).
- (Thể thao) Thế thủ thứ năm: Một tư thế phòng thủ cụ thể trong một số môn thể thao, như đấu kiếm.
- Tính đồng bóng: Cách cư xử điệu bộ, màu mè, không tự nhiên (nghĩa cũ, ít dùng).
- Cơn cáu gắt: Một cơn giận dữ đột ngột, bộc phát.
- Cơn ho: Một đợt ho dồn dập, liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'accord parfait est composé d'une tierce et d'une quinte. (Hợp âm trưởng được cấu tạo bởi một quãng ba và một quãng năm.)
- Il a aligné une quinte et a gagné la partie. (Anh ấy xếp được một hàng năm con và thắng ván cờ.)
- Le tireur a paré l'attaque en quinte. (Vận động viên đấu kiếm đã đỡ đòn tấn công bằng thế thủ thứ năm.)
- Il est d'une humeur exécrable, il va encore avoir une de ses quintes. (Anh ta đang trong tâm trạng tồi tệ, lại sắp lên cơn cáu rồi.)
- Une violente quinte de toux l'a secouée. (Một cơn ho dữ dội làm cô ấy rung người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en quinte": Ở trong tư thế thứ năm (thể thao).
- Le maître d'armes lui a ordonné de se mettre en quinte. (Huấn luyện viên đấu kiếm ra lệnh cho anh ta đứng vào thế thủ thứ năm.)
"Avoir une quinte de toux": Lên cơn ho.
- Le malade a eu une longue quinte de toux sèche. (Bệnh nhân bị một cơn ho khan dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Quintette (danh từ giống đực): Bộ ngũ tấu (nhóm năm nhạc công hoặc ca sĩ).
- Quintuple (tính từ): Gấp năm lần.
- Quinteux, quinteuse (tính từ): Hay cáu gắt, thất thường (tính tình).
Từ đồng nghĩa
- Pour la toux: Cơn ho -> , .
- Pour la colère: Cơn cáu gắt -> , .
- En escrime: Thế thủ thứ năm -> .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "quinte")
Thành ngữ liên quan
- "Tousser par quintes": Ho từng cơn, ho dồn dập.
- Le vieil homme toussait par quintes toute la nuit. (Ông lão ho từng cơn suốt đêm.)
danh từ giống cái
- (âm nhạc) âm năm, quảng năm
- (bàn cờ) suốt năm con
- (thể thao) thế thủ thứ năm
- tính đồng bóng
- cơn cáu gắt
- cơn ho