quinte

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) âm năm, quảng năm
  2. (bàn cờ) suốt năm con
  3. (thể thao) thế thủ thứ năm
  4. tính đồng bóng
  5. cơn cáu gắt
  6. cơn ho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "quinte"

quinte
Une quinte de toux le saisit soudainement.