querelle

danh từ giống cái
  1. sự cãi nhau, sự cãi cọ; cuộc cãi nhau; cuộc đấu khẩu
    • Chercher querelle
      gây chuyện cãi nhau
  2. cuộc tranh luận
    • Querelle théologique
      cuộc tranh luận về thần học
  3. (từ , nghĩa ) sự phân tranh (giữa hai nước)
    • embrasser (épouser) la querelle de quelqu'un
      về với ai
    • querelle d'Allemand
      cuộc cãi nhau vô cớ
danh từ giống cái
  1. (mỏ) cát kết lẫn than

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "querelle"

querelle
Deux amis ont une querelle dans le parc.