querelle

Học thuật
Thân thiện
querelle

Deux amis ont une querelle dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cãi nhau, sự cãi cọ; cuộc cãi nhau; cuộc đấu khẩu: Chỉ một cuộc tranh cãi, xung đột bằng lời nói giữa các cá nhân hoặc nhóm.
    • Cuộc tranh luận: Một cuộc thảo luận hoặc tranh biện gay gắt, thường về các vấn đề học thuật, tư tưởng hoặc nguyên tắc.
    • (Từ ) Sự phân tranh (giữa hai nước): Chỉ sự bất hòa, xung đột giữa các quốc gia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une petite querelle a éclaté entre les deux voisins. (Một cuộc cãi nhau nhỏ đã nổ ra giữa hai người hàng xóm.)
    • La querelle des Anciens et des Modernes a marqué l'histoire littéraire. (Cuộc tranh luận giữa phe Cổ điển phe Hiện đại đã đánh dấu lịch sử văn học.)
    • Ils ont enterré la querelle qui les opposait depuis des années. (Họ đã chôn vùi mối bất hòa đã chia rẽ họ trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher querellequelqu'un)": Gây sự, tìm cách cãi nhau (với ai đó).

    • Il cherche toujours querelle pour un rien. (Anh ta luôn tìm cách gây sự những chuyện nhỏ nhặt.)
  • "Embrasser (ou épouser) la querelle de quelqu'un": Về phe, ủng hộ cuộc tranh cãi của ai đó.

    • Il a épousé la querelle de son ami sans connaître tous les faits. (Anh ta đã về phe bạn mình không biết hết sự thật.)
Biến thể từ liên quan
  • Querelleur, querelleuse (danh từ & tính từ): Người hay gây gổ, hay cãi nhau; tính hay gây gổ.

    • Un voisin querelleur. (Một người hàng xóm hay gây gổ.)
  • Quereller (quelqu'un) (động từ, ít dùng): Gây sự, khiêu khích ai đó.

    • Il aime quereller ses collègues. (Hắn thích gây sự với đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Querelle d'Allemand": Cuộc cãi nhau vô cớ, cuộc tranh cãi không lý do chính đáng (nghĩa đen: "cuộc cãi nhau của người Đức").

    • Ils se sont fâchés pour une querelle d'Allemand. (Họ giận nhau một cuộc cãi nhau vô cớ.)
  • "Une querelle de clocher": Một cuộc tranh cãi địa phương, nhỏ nhặt, chỉ xoay quanh lợi ích của một nhóm nhỏ (nghĩa đen: "cuộc cãi nhau của tháp chuông").

    • Cette polémique n'est qu'une querelle de clocher. (Vụ tranh cãi này chỉmột chuyện nhỏ nhặt địa phương.)
Lưu ý
  • Trong ngữ cảnh địa chất (theo ngữ cảnh tham khảo), "querelle" có thểmột thuật ngữ chuyên ngành chỉ một loại "cát kết lẫn than". Nghĩa này rất chuyên môn hiếm gặp trong sử dụng phổ thông.
querelle

Deux amis ont une querelle dans le parc.

danh từ giống cái
  1. sự cãi nhau, sự cãi cọ; cuộc cãi nhau; cuộc đấu khẩu
    • Chercher querelle
      gây chuyện cãi nhau
  2. cuộc tranh luận
    • Querelle théologique
      cuộc tranh luận về thần học
  3. (từ , nghĩa ) sự phân tranh (giữa hai nước)
    • embrasser (épouser) la querelle de quelqu'un
      về với ai
    • querelle d'Allemand
      cuộc cãi nhau vô cớ
danh từ giống cái
  1. (mỏ) cát kết lẫn than