querelleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay cãi nhau, hay gây chuyện: Dùng để mô tả một người có tính khí thích tranh cãi, gây gổ hoặc tìm cớ để xung đột bằng lời nói.
- Danh từ giống đực:
- Người hay cãi nhau, người hay gây chuyện: Chỉ một người (nam) có thói quen hoặc khuynh hướng thường xuyên khơi mào hoặc tham gia vào các cuộc cãi vã.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un caractère querelleur. (Anh ta có tính cách hay gây gổ.)
- Évite ce sujet, il devient querelleur quand on en parle. (Tránh chủ đề đó ra, anh ta trở nên hay cãi nhau khi người ta bàn về nó.)
- Danh từ:
- C'est un vrai querelleur, il contredit tout le monde. (Hắn đúng là một kẻ hay gây chuyện, hắn phản đối tất cả mọi người.)
- Les voisins se plaignent de ce querelleur. (Hàng xóm phàn nàn về người hay gây chuyện này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit querelleur": Tinh thần thích tranh cãi, đầu óc hay gây gổ.
- Son esprit querelleur lui a valu beaucoup d'ennemis. (Tinh thần thích tranh cãi của anh ta đã khiến anh ta có nhiều kẻ thù.)
- Dạng nữ tính là "querelleuse" (danh từ và tính từ giống cái).
- Elle est aussi querelleuse que son frère. (Cô ấy cũng hay gây chuyện như anh trai của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Querelle (danh từ giống cái): Cuộc cãi vã, tranh chấp.
- Ils ont eu une querelle violente. (Họ đã có một cuộc cãi vã dữ dội.)
- Quereller (se) (động từ phản thân): Cãi nhau, tranh cãi.
- Ils se querellent pour un rien. (Họ cãi nhau vì những chuyện không đâu.)
Từ đồng nghĩa
- Bagarreur (tính từ/danh từ): Hung hăng, thích đánh nhau (thiên về thể chất hơn).
- Chicanier (tính từ/danh từ): Hay bắt bẻ, thích cãi vặt.
- Disputeur (tính từ/danh từ): Hay tranh luận, cãi cọ.
Từ trái nghĩa
- Pacifique (tính từ): Yêu hòa bình, ôn hòa.
- Conciliant (tính từ): Dễ dàng hòa giải, dễ thỏa hiệp.
- Calme (tính từ): Điềm tĩnh, bình tĩnh.
tính từ
- hay cãi nhau, hay gây chuyện
danh từ giống đực
- người hay cãi nhau, người hay gây chuyện