querelleur

tính từ
  1. hay cãi nhau, hay gây chuyện
danh từ giống đực
  1. người hay cãi nhau, người hay gây chuyện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "querelleur"

querelleur
Un homme querelleur crie sur son voisin dans la rue.