quereller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Từ cũ, nghĩa cũ):
- Cãi nhau với, gây chuyện với: Hành động chủ động tìm cách tranh cãi, gây gổ với ai đó.
- Mắng mỏ: Hành động quở trách, la mắng ai đó một cách giận dữ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il aimait quereller ses voisins pour un rien. (Anh ta thích gây chuyện với hàng xóm chỉ vì những chuyện nhỏ nhặt.)
- Le vieil homme querellait les enfants qui jouaient devant sa porte. (Ông lão mắng mỏ lũ trẻ đang chơi trước cửa nhà ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se quereller" (Động từ phản thân): Đây là hình thức phổ biến và hiện đại hơn, có nghĩa là "cãi nhau, tranh cãi với nhau".
- Les deux frères se querellent souvent. (Hai anh em thường xuyên cãi nhau.)
- Ils se sont querellés pour une histoire d'argent. (Họ đã cãi nhau vì một chuyện tiền bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Querelleur, querelleuse (danh từ): Người hay gây gổ, hay cãi cọ.
- C'est une vraie querelleuse, elle n'est jamais d'accord. (Cô ta đúng là người hay gây gổ, chẳng bao giờ chịu đồng ý cả.)
- Querelle (danh từ giống cái): Cuộc cãi vã, tranh chấp.
- Ils ont eu une querelle violente. (Họ đã có một cuộc cãi vã dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
- Disputer (quelqu'un): Tranh cãi, cãi nhau (với ai).
- Gronder: La mắng, quở trách (thường dùng với trẻ con).
- Réprimander: Khiển trách, quở trách (mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Chercher querelle (à quelqu'un): Tìm cách gây sự, gây chuyện (với ai).
- Il est de mauvaise humeur et cherche querelle à tout le monde. (Hắn ta đang bực bội và tìm cách gây sự với tất cả mọi người.)
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) cãi nhau với, gây chuyện với
- mắng mỏ