quereller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Từ , nghĩa ):
    • Cãi nhau với, gây chuyện với: Hành động chủ động tìm cách tranh cãi, gây gổ với ai đó.
    • Mắng mỏ: Hành động quở trách, la mắng ai đó một cách giận dữ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il aimait quereller ses voisins pour un rien. (Anh ta thích gây chuyện với hàng xóm chỉ vì những chuyện nhỏ nhặt.)
    • Le vieil homme querellait les enfants qui jouaient devant sa porte. (Ông lão mắng mỏ trẻ đang chơi trước cửa nhà ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se quereller" (Động từ phản thân): Đâyhình thức phổ biến hiện đại hơn, có nghĩa là "cãi nhau, tranh cãi với nhau".
    • Les deux frères se querellent souvent. (Hai anh em thường xuyên cãi nhau.)
    • Ils se sont querellés pour une histoire d'argent. (Họ đã cãi nhau một chuyện tiền bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Querelleur, querelleuse (danh từ): Người hay gây gổ, hay cãi cọ.
    • C'est une vraie querelleuse, elle n'est jamais d'accord. (Cô ta đúngngười hay gây gổ, chẳng bao giờ chịu đồng ý cả.)
  • Querelle (danh từ giống cái): Cuộc cãi vã, tranh chấp.
    • Ils ont eu une querelle violente. (Họ đã có một cuộc cãi vã dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Disputer (quelqu'un): Tranh cãi, cãi nhau (với ai).
  • Gronder: La mắng, quở trách (thường dùng với trẻ con).
  • Réprimander: Khiển trách, quở trách (mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Chercher querellequelqu'un): Tìm cách gây sự, gây chuyện (với ai).
    • Il est de mauvaise humeur et cherche querelle à tout le monde. (Hắn ta đang bực bội tìm cách gây sự với tất cả mọi người.)
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) cãi nhau với, gây chuyện với
  2. mắng mỏ

Từ gần giống

Từ chứa "quereller"