querulous
/'kweruləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay than phiền, hay phàn nàn: Chỉ tính cách của một người thường xuyên bày tỏ sự không hài lòng, bất mãn một cách không cần thiết hoặc về những điều nhỏ nhặt.
- Hay càu nhàu, cáu kỉnh: Chỉ trạng thái dễ bực bội, khó chịu và thường biểu lộ sự bực dọc đó qua giọng nói hoặc thái độ.
Ví dụ sử dụng
- (Ông lão hay càu nhàu phàn nàn về tiếng ồn từ lũ trẻ đang chơi.)
- (Cô ấy trả lời bằng một giọng điệu cáu kỉnh, không hài lòng với dịch vụ chậm chạp.)
- (Tính hay than phiền của anh ta khiến người khác khó có thể ở bên anh ta lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a querulous voice/note/tone": một giọng nói/âm điệu/ngữ điệu càu nhàu, đầy phàn nàn.
- The request was made in a querulous tone that irritated everyone. (Yêu cầu được đưa ra bằng một giọng điệu càu nhàu khiến mọi người khó chịu.)
"to become/grow querulous": trở nên hay càu nhàu, than phiền (thường do tuổi tác hoặc hoàn cảnh).
- After his retirement, he grew increasingly querulous about modern life. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy ngày càng trở nên hay than phiền về cuộc sống hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Querulously (phó từ): một cách càu nhàu, với thái độ hay than phiền.
- "It's not fair," she said querulously. ("Thật không công bằng," cô ấy nói một cách càu nhàu.)
Querulousness (danh từ): tính hay càu nhàu, than phiền.
- His constant querulousness was exhausting to listen to. (Tính hay than phiền không ngớt của anh ta thật mệt mỏi khi nghe.)
Từ đồng nghĩa
- Complaining: hay phàn nàn.
- Whiny: hay rên rỉ, nhõng nhẽo.
- Peevish: hay cáu kỉnh, khó chịu.
- Fretful: hay cáu bẳn, bực dọc.
Từ trái nghĩa
- Cheerful: vui vẻ.
- Contented: hài lòng, mãn nguyện.
- Easygoing: dễ tính, thoải mái.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "querulous".
tính từ
- hay than phiền
- hay càu nhàu, cáu kỉnh