querulous

/'kweruləs/
tính từ
  1. hay than phiền
  2. hay càu nhàu, cáu kỉnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "querulous"

querulous
The querulous child whined about the vegetables on his plate.