fretful

/'fretful/
tính từ
  1. bực bội, cáu kỉnh
    • a fretful baby
      chú hay quấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "fretful"

Từ có nhắc đến "fretful"

fretful
A fretful baby cries in his crib.