fretful

/'fretful/
Học thuật
Thân thiện
fretful

A fretful baby cries in his crib.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bực bội, cáu kỉnh, dễ nổi cáu: Trạng thái khó chịu, lo lắng, thường thể hiện qua hành động quấy khóc, không yên (đặc biệt dùng cho trẻ em) hoặc thái độ càu nhàu.
    • Không yên, bồn chồn: Thể hiện sự thiếu kiên nhẫn, lo lắng khiến không thể thư giãn hoặc giữ yên.
dụ sử dụng
  • (Việc chờ đợi lâu khiến các hành khách trở nên bực bội.)
  • (Một em bé hay quấy cần được dỗ dành.)
  • (Anh ấy thở dài cáu kỉnh khi cuộc họp lại bị hoãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fretful about/over something": bồn chồn, lo lắng về điều đó.
    • She was fretful over her exam results. ( ấy bồn chồn lo lắng về kết quả bài thi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fretfully (trạng từ): một cách cáu kỉnh, bực bội.
    • The child cried fretfully. (Đứa trẻ khóc một cách bực bội.)
  • Fretfulness (danh từ): sự bực bội, tính hay cáu kỉnh.
    • The fretfulness of the toddler was due to tiredness. (Sự quấy khóc của đứa trẻ mới biết đi do mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritable: dễ cáu, dễ bị kích thích.
  • Peevish: hay càu nhàu, khó chịu.
  • Restless: không yên, bồn chồn.
  • Cranky: cáu kỉnh, khó tính (thân mật).
Từ trái nghĩa
  • Calm: bình tĩnh.
  • Contented: hài lòng, mãn nguyện.
  • Placid: điềm tĩnh, ôn hòa.
  • Patient: kiên nhẫn.
fretful

A fretful baby cries in his crib.

tính từ
  1. bực bội, cáu kỉnh
    • a fretful baby
      chú hay quấy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "fretful"

Từ có nhắc đến "fretful"